romaniser
Ngoại động từ:
- La Mã hóa: Hành động áp đặt hoặc chuyển đổi văn hóa, ngôn ngữ, thể chế, phong tục của một dân tộc, khu vực nào đó thành văn hóa, thể chế của La Mã cổ đại.
- Chuyển tự sang chữ La-tinh: Hành động chuyển đổi một hệ thống chữ viết (như chữ Ả Rập, Cyrillic, Hán tự) sang bảng chữ cái La-tinh.
- (Từ cũ) Tiểu thuyết hóa: Biến một câu chuyện có thật hoặc một sự kiện thành hình thức của một tiểu thuyết.
Nội động từ (Tôn giáo):
- Theo nghi thức La Mã: (Về một giáo hội hoặc cộng đồng Cơ đốc giáo) chấp nhận và tuân theo nghi lễ, nghi thức của Giáo hội Công giáo La Mã.
Ngoại động từ (La Mã hóa):
- Les Romains ont cherché à romaniser les territoires conquis. (Người La Mã đã tìm cách La Mã hóa các vùng lãnh thổ bị chinh phục.)
- Pour faciliter l'apprentissage, on a décidé de romaniser la transcription des mots vietnamiens. (Để tạo điều kiện học tập, người ta đã quyết định chuyển tự sang chữ La-tinh cách phiên âm các từ tiếng Việt.)
Ngoại động từ (Tiểu thuyết hóa - từ cũ):
- L'auteur a romanisé les événements historiques pour en faire un récit captivant. (Tác giả đã tiểu thuyết hóa các sự kiện lịch sử để tạo nên một câu chuyện hấp dẫn.)
Nội động từ (Tôn giáo):
- Certaines églises orientales ont choisi de se romaniser. (Một số giáo hội phương Đông đã chọn theo nghi thức La Mã.)
"Processus de romanisation": Quá trình La Mã hóa. Thuật ngữ lịch sử chỉ việc lan truyền văn hóa La Mã.
- La romanisation de la Gaule a été un processus long et complexe. (Việc La Mã hóa xứ Gaule là một quá trình dài và phức tạp.)
"Système de romanisation": Hệ thống chuyển tự. Chỉ một quy tắc cụ thể để chuyển một ngôn ngữ sang chữ La-tinh (ví dụ: hệ thống Pinyin cho tiếng Trung).
- Le pinyin est le système de romanisation officiel du chinois mandarin. (Pinyin là hệ thống chuyển tự chính thức của tiếng Trung Quốc phổ thông.)
Romanisation (danh từ giống cái): Sự La Mã hóa; sự chuyển tự sang chữ La-tinh; (từ cũ) sự tiểu thuyết hóa.
- La romanisation est une étape importante dans l'étude des langues asiatiques. (Việc chuyển tự sang chữ La-tinh là một bước quan trọng trong việc nghiên cứu các ngôn ngữ châu Á.)
Romanisé (tính từ): Đã được La Mã hóa; đã được chuyển tự.
- Un texte romanisé. (Một văn bản đã được chuyển tự.)
- Latiniser: La-tinh hóa (thường dùng cho ngôn ngữ, có nghĩa gần với "chuyển tự").
- Adapter: Điều chỉnh, thích nghi (nghĩa rộng).
- Transcrire: Phiên âm, chép lại (trong ngữ cảnh chuyển tự).
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "romaniser").
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "romaniser").
- Romaniser la Gaule+ La Mã hóa xứ Gô-lơ
- Romaniser un texte ancienLa Mã hóa một bản văn Thỗ Nhĩ Kỳ xưa
- (tôn giáo) theo nghi thức La Mã
- (từ cũ, nghĩa cũ) tiểu thuyết hóa