romancer

/rə'mænsə/
Học thuật
Thân thiện
romancer

L'écrivain a choisi de romancer les événements historiques pour son nouveau livre.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiểu thuyết hóa: Hành động biến một câu chuyện, sự kiện hoặc thông tin thật thành một câu chuyện giống như tiểu thuyết, thường bằng cách thêm vào các chi tiết hư cấu, tình tiết kịch tính hoặc lãng mạn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'auteur a choisi de romancer les événements historiques pour les rendre plus captivants. (Tác giả đã chọn tiểu thuyết hóa các sự kiện lịch sử để làm chúng trở nên hấp dẫn hơn.)
    • Il ne faut pas romancer la réalité ; elle est parfois assez dure. (Không nên tiểu thuyết hóa hiện thực; đôi khi đã đủ khắc nghiệt rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "romancer une biographie": tiểu thuyết hóa một tiểu sử.
    • Cette biographie romancée de l'artiste connaît un grand succès. (Cuốn tiểu sử được tiểu thuyết hóa này về nghệ sĩ đang rất thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Roman (danh từ): tiểu thuyết.
    • un roman d'amour (một cuốn tiểu thuyết tình cảm)
  • Romanesque (tính từ): mang tính chất tiểu thuyết, lãng mạn, phi thường.
    • une aventure romanesque (một cuộc phiêu lưu mang tính chất tiểu thuyết)
  • Romancé, romancée (tính từ/quá khứ phân từ): đã được tiểu thuyết hóa.
    • une version romancée des faits (một phiên bản đã được tiểu thuyết hóa của sự việc)
Từ đồng nghĩa
  • Fictionaliser: hư cấu hóa.
  • Embellir: tô điểm, làm đẹp thêm (sự thật).
Từ trái nghĩa
  • Rapporter fidèlement: thuật lại một cách trung thực.
  • Décrire avec réalisme: miêu tả một cách hiện thực.
romancer

L'écrivain a choisi de romancer les événements historiques pour son nouveau livre.

ngoại động từ
  1. tiểu thuyết hóa
    • Romancer l'histoire
      tiểu thuyết hóa lịch sử

Từ gần giống

Từ chứa "romancer"

Từ có nhắc đến "romancer"