romance
/rə'mæns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Tình ca, khúc rôman: Một bản nhạc hoặc bài hát mang tính chất trữ tình, lãng mạn, thường có giai điệu du dương và sâu lắng.
- (Thông tục) Giấc ngủ: Trong cách nói thân mật, "romance" có thể chỉ giấc ngủ.
Danh từ giống đực:
- Bài thơ romanxơ: Một thể loại thơ cổ của Tây Ban Nha, thường kể về những câu chuyện anh hùng hoặc tình yêu, được hát hoặc ngâm theo một giai điệu đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Elle a composé une belle romance pour le film. (Cô ấy đã sáng tác một bản tình ca đẹp cho bộ phim.)
- Après le déjeuner, il a piqué un romance. (Sau bữa trưa, anh ta đã chợp mắt một giấc.)
Danh từ giống đực:
- Nous avons étudié un romance médiéval en cours de littérature. (Chúng tôi đã nghiên cứu một bài thơ romanxơ thời trung cổ trong giờ văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Piquer un romance": (thành ngữ, thông tục) Ngủ, chợp mắt một giấc ngắn.
- Le bébé a piqué un romance dans son berceau. (Em bé đã ngủ một giấc trong nôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Romancer (động từ): Kể một câu chuyện theo cách hư cấu, tô vẽ thêm; (thông tục) tán tỉnh.
- Romanceur/Romanceuse (danh từ): Người kể chuyện hư cấu; người hay tán tỉnh.
Từ đồng nghĩa
- Chanson d'amour (danh từ giống cái): Bài hát tình yêu (đồng nghĩa với "romance" - danh từ giống cái, nghĩa tình ca).
- Sommeil (danh từ giống đực): Giấc ngủ (đồng nghĩa với "romance" - danh từ giống cái, nghĩa thông tục).
- Poème épique (danh từ giống đực): Bài thơ sử thi (có thể gần nghĩa với "romance" - danh từ giống đực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "romance" trong tiếng Pháp theo nghĩa này.)
Thành ngữ liên quan
- Piquer un romance: Như đã nêu ở trên, là thành ngữ thông tục chỉ việc ngủ.
- Ne le dérange pas, il est en train de piquer un romance. (Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang ngủ.)
danh từ giống cái
- tình ca
- (âm nhạc) khúc rôman
- piquer un romance(thông tục) ngủ
danh từ giống đực
- bài thơ romanxơ (Tây Ban Nha)