romulus
Định nghĩa
Danh từ riêng:
Romulus là một nhân vật trong thần thoại La Mã, được coi là người sáng lập thành Rome. Theo truyền thuyết, Romulus và người em song sinh Remus là con của thần Mars và Rhea Silvia. Sau khi bị bỏ rơi, hai anh em được một con sói cái nuôi dưỡng. Khi lớn lên, trong một cuộc tranh cãi về việc xây dựng thành Rome, Romulus đã giết chết Remus và trở thành vị vua đầu tiên của thành phố.
Ví dụ sử dụng
- (Huyền thoại về Romulus và Remus là trung tâm của thần thoại La Mã.)
- (Romulus thường được miêu tả như một nhà lãnh đạo mạnh mẽ và đầy tham vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Romulus and Remus": Cụm từ này thường được dùng để chỉ cặp song sinh hoặc nguồn gốc của một nền văn minh.
- The story of Romulus and Remus symbolizes the founding of a great empire. (Câu chuyện về Romulus và Remus tượng trưng cho sự khởi đầu của một đế chế vĩ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Romulan (tính từ): Liên quan đến Romulus hoặc thành Rome cổ đại (hiếm dùng).
- The Romulan myths are still studied today. (Các huyền thoại về Romulus vẫn được nghiên cứu ngày nay.)
Romulean (tính từ): Thuộc về Romulus (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Người sáng lập: founder (trong bối cảnh lịch sử).
- Vua khai quốc: founding king (dùng để chỉ Romulus trong vai trò lãnh đạo đầu tiên của Rome).
Các cụm từ liên quan
- "The Romulus legend": Huyền thoại về Romulus.
- The Romulus legend explains how Rome was born. (Huyền thoại về Romulus giải thích cách Rome ra đời.)
Thành ngữ liên quan
- "A Romulus moment": Một khoảnh khắc quyết định, thường đi kèm với xung đột và sáng lập (không phổ biến, dùng trong văn học).
- The company's merger was a Romulus moment, leading to its dominance. (Việc sáp nhập công ty là một khoảnh khắc Romulus, dẫn đến sự thống trị của nó.)
