roncière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực, giống cái):
- Bụi ngấy, bụi cây gai: Một khu vực đất bị phủ đầy hoặc mọc nhiều cây ngấy (cây bụi có gai, thường là cây mâm xôi dại).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il faut éviter cette partie du bois, c'est une roncière. (Phải tránh phần rừng đó, đó là một bụi ngấy.)
- Le chien s'est perdu dans la roncière. (Con chó bị lạc trong bụi gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être pris dans la roncière": Bị mắc kẹt trong bụi gai (nghĩa đen) hoặc trong một tình huống rắc rối, khó khăn (nghĩa bóng).
- Son projet est pris dans la roncière administrative. (Dự án của anh ta bị mắc kẹt trong mớ bòng bong hành chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Ronce (danh từ giống cái): Cây ngấy, cây gai (ví dụ: cây mâm xôi dại).
- Attention aux ronces ! (Cẩn thận gai ngấy!)
- Roncier (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa với "roncière", cũng có nghĩa là bụi ngấy.
Từ đồng nghĩa
- Fourré (danh từ giống đực): Bụi rậm, lùm cây rậm rạp.
- Hallier (danh từ giống đực): Bụi cây rậm, bụi rậm (thường khó đi qua).
danh từ (giống đực, giống cái)
- bụi ngấy