roncière

Học thuật
Thân thiện
roncière

Une roncière pousse au bord du chemin de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực, giống cái):
    • Bụi ngấy, bụi cây gai: Một khu vực đất bị phủ đầy hoặc mọc nhiều cây ngấy (cây bụi gai, thườngcây mâm xôi dại).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il faut éviter cette partie du bois, c'est une roncière. (Phải tránh phần rừng đó, đómột bụi ngấy.)
    • Le chien s'est perdu dans la roncière. (Con chó bị lạc trong bụi gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être pris dans la roncière": Bị mắc kẹt trong bụi gai (nghĩa đen) hoặc trong một tình huống rắc rối, khó khăn (nghĩa bóng).
    • Son projet est pris dans la roncière administrative. (Dự án của anh ta bị mắc kẹt trong mớ bòng bong hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Ronce (danh từ giống cái): Cây ngấy, cây gai (ví dụ: cây mâm xôi dại).
    • Attention aux ronces ! (Cẩn thận gai ngấy!)
  • Roncier (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa với "roncière", cũng có nghĩabụi ngấy.
Từ đồng nghĩa
  • Fourré (danh từ giống đực): Bụi rậm, lùm cây rậm rạp.
  • Hallier (danh từ giống đực): Bụi cây rậm, bụi rậm (thường khó đi qua).
roncière

Une roncière pousse au bord du chemin de campagne.

danh từ (giống đực, giống cái)
  1. bụi ngấy