rondeau

/'rɔndou/ Cách viết khác : (rondel) /'rɔndl/
Học thuật
Thân thiện
rondeau

A composer writes a rondeau for a string quartet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể thơ rondeau: Một thể thơ nguồn gốc từ Pháp, cấu trúc 10 hoặc 13 dòng với hai vần lặp lại, trong đó cụm từ mở đầu được lặp lại như một điệp khúccác khổ thơ sau.
    • Khúc rondeau: Một hình thức âm nhạc, thường chương cuối của một bản sonata, cấu trúc với chủ đề chính lặp lại xen kẽ với các đoạn nhạc phụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thể thơ):

    • The poet composed a clever rondeau about the changing seasons. (Nhà thơ đã sáng tác một bài rondeau tinh tế về sự thay đổi của các mùa.)
    • A traditional rondeau has a strict rhyme scheme and a recurring refrain. (Một bài rondeau truyền thống một quy tắc vần chặt chẽ một điệp khúc lặp lại.)
  • Danh từ (âm nhạc):

    • The final movement of the sonata is a lively rondeau. (Chương cuối của bản sonata một khúc rondeau sôi động.)
    • The composer used the rondeau form to create a sense of joyful return. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng hình thức rondeau để tạo ra cảm giác vui tươi khi chủ đề trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học: Thuật ngữ này được dùng để phân tích cấu trúc kỹ thuật của thơ Pháp thời Trung cổ Phục hưng.

    • The essay analyzes the use of the refrain in the medieval rondeau. (Bài tiểu luận phân tích việc sử dụng điệp khúc trong thể rondeau thời Trung cổ.)
  • Trong phân tích âm nhạc: Dùng để mô tả cấu trúc vòng (ABACA...) trong các tác phẩm nhạc cổ điển.

    • The rondeau theme is introduced by the violin before the contrasting episodes. (Chủ đề rondeau được giới thiệu bởi câycầm trước các đoạn nhạc tương phản.)
Biến thể từ gần giống
  • Rondel (danh từ): Một biến thể khác của thể thơ rondeau, thường 13 hoặc 14 dòng.

    • The rondel is another fixed-form poem similar to the rondeau. (Rondel một thể thơ hình thức cố định khác tương tự như rondeau.)
  • Roundel (danh từ): Một thuật ngữ , đôi khi được dùng thay thế cho "rondeau" trong thơ ca; cũng có thể chỉ một bài thơ ngắn vần.

    • Some anthologies use the term "roundel" interchangeably with "rondeau". (Một số tuyển tập thơ dùng thuật ngữ "roundel" thay thế cho "rondeau".)
Từ đồng nghĩa
  • Fixed-form poem (danh từ): Thể thơ hình thức cố định (nghĩa rộng, chỉ chung các thể thơ quy tắc nghiêm ngặt như rondeau, sonnet).
  • Rondo (danh từ): (Trong âm nhạc) Thuật ngữ tương đương, chỉ hình thức âm nhạc chủ đề chính lặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "rondeau".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rondeau".

rondeau

A composer writes a rondeau for a string quartet.

danh từ
  1. (văn học) Rôngđô (một thể thơ) ((cũng) roundel)

Từ đồng nghĩa