rondeau

/'rɔndou/ Cách viết khác : (rondel) /'rɔndl/
Học thuật
Thân thiện
rondeau

Le fermier utilise un rondeau pour aplanir le champ avant de semer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thể thơ, điệu nhạc: Một hình thức thơ cổ của Pháp, thường 13 câu với một số câu lặp lại theo khuôn mẫu cố định, hoặc một bản nhạc được sáng tác theo hình thức này.
    • (Nông nghiệp) Trục lăn nén đất gieo: Một công cụ nông nghiệp hình trụ, dùng để lăn nén chặt đất sau khi gieo hạt.
    • Xẻng xúc bánh bỏ lò: Một loại xẻng dài, phẳng, thường dùng trong các bánh mì để đưa bánh vào hoặc lấy bánh ra khỏi nướng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le poète a composé un rondeau sur le thème du printemps. (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ rôngđô về chủ đề mùa xuân.)
    • Le fermier utilise un rondeau pour tasser la terre après les semailles. (Người nông dân sử dụng một trục lăn nén đất để nén chặt đất sau khi gieo hạt.)
    • Le boulanger glisse les baguettes dans le four avec un long rondeau. (Người thợ làm bánh đưa những ổ bánh mì baguette vào bằng một cái xẻng dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học âm nhạc: Thuật ngữ "rondeau" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để phân tích các hình thức thơ ca âm nhạc thời Trung Cổ Phục Hưng.
    • Cette mélodie suit la structure d'un rondeau du XVe siècle. (Giai điệu này tuân theo cấu trúc của một điệu rôngđô từ thế kỷ XV.)
Biến thể từ gần giống
  • Rondel (danh từ giống đực): Một thể thơ cổ tương tự như rondeau, thường ngắn hơn.
  • Rouleau (danh từ giống đực): Cuộn, trục lăn (nói chung, không chỉ trong nông nghiệp).
Từ đồng nghĩa
  • Pour la poésie/musique: Poème à forme fixe (bài thơ theo thể cố định).
  • Pour l'outil agricole: Rouleau compresseur (trục lăn), compacteur (máy nén).
  • Pour l'outil de boulanger: Pelle à four (xẻng ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rondeau")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rondeau")

rondeau

Le fermier utilise un rondeau pour aplanir le champ avant de semer.

danh từ giống đực
  1. rôngđô (thể thơ, điệu nhạc)
  2. (nông nghiệp) trục lăn nén đất gieo
  3. xẻng xúc bánh bỏ lò

Từ gần giống

Từ chứa "rondeau"