rondo
/'rɔndou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Âm nhạc):
- Rôngđô: Một hình thức âm nhạc, thường là chương cuối của một bản sonata, trong đó chủ đề chính (đoạn điệp khúc) được lặp lại nhiều lần, xen kẽ với các đoạn nhạc khác nhau (các đoạn lệch).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The final movement of the piano sonata is a lively rondo. (Chương cuối của bản sonata cho piano là một rôngđô sôi nổi.)
- Mozart composed many famous rondos. (Mozart đã sáng tác nhiều rôngđô nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rondo form": Hình thức rôngđô. Cấu trúc âm nhạc cụ thể của một bản rôngđô, thường được ký hiệu là ABACA... trong đó A là chủ đề chính lặp lại.
- The piece is written in rondo form. (Tác phẩm được viết theo hình thức rôngđô.)
Biến thể và từ gần giống
- Rondò (danh từ): Cách viết khác của "rondo".
- Rondeau (danh từ): Một hình thức thơ hoặc âm nhạc cổ có cấu trúc tương tự rondo, bắt nguồn từ Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Musical form with a recurring theme: Hình thức âm nhạc với chủ đề lặp lại. (Đây là một cụm từ mô tả, không phải từ đơn đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ âm nhạc này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rondo".)
danh từ
- (âm nhạc) Rôngđô