rondin

Học thuật
Thân thiện
rondin

Un bûcheron porte un rondin sur son épaule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khúc củi (tròn): Một đoạn gỗ ngắn, thường được cắt từ thân cây, hình trụ tròn, dùng làm củi đốt.
    • Súc gỗ: Một khúc gỗ tròn, thô, chưa qua xẻ hay xử lý kỹ.
    • Cây gậy lớn: Một thanh gỗ dày nặng, có thể dùng như một công cụ thô sơ hoặc vũ khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a fendu des rondins pour l'hiver. (Anh ấy đã bổ những khúc củi cho mùa đông.)
    • Les bûcherons transportaient des rondins de chêne. (Những người tiều phu đang vận chuyển các súc gỗ sồi.)
    • Le vieil homme s'appuyait sur un gros rondin. (Ông lão chống trên một cây gậy lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être solide comme un rondin": Cứng như gỗ, rất khỏe mạnh vững chãi.

    • Ce meuble est solide comme un rondin. (Món đồ nội thất này cứng như gỗ.)
  • "Dormir comme un rondin": Ngủ say như chết, ngủ rất sâu ngon.

    • Après cette longue marche, il a dormi comme un rondin. (Sau chuyến đi bộ dài đó, anh ấy đã ngủ say như chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Rondelle (n.f): Miếng tròn, vòng đệm, lát cắt tròn (thường mỏng).
  • Bûche (n.f): Khúc củi, khúc gỗ (thường dùng để đốt; cũngtên một loại bánh ngọt).
  • Billon (n.m): Khúc gỗ ngắn, thân cây ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Bille de bois: Khúc gỗ tròn (thường ngắn).
  • Tronçon: Đoạn, khúc (có thể dùng cho gỗ, kim loại, v.v.).
  • Boisseau: Thùng đong ngũ cốc (); đôi khi dùng theo nghĩa bóng chỉ khối lượng lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành với danh từ "rondin")

Thành ngữ liên quan
  • "Rouler un rondin": (Nghĩa đen: lăn một khúc gỗ) Làm một công việc nặng nhọc, vất vả.
    • Il a roulé un rondin toute sa vie. (Ông ấy đã làm việc vất vả cả đời.)
rondin

Un bûcheron porte un rondin sur son épaule.

danh từ giống đực
  1. khúc củi (tròn)
  2. súc gỗ lính sam
  3. cây gậy lớn

Từ chứa "rondin"