root for
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Cổ vũ, ủng hộ nhiệt tình: "root for" có nghĩa là thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ, thường bằng cách cổ vũ hoặc động viên, đối với một người, một đội, hoặc một nhóm nào đó, đặc biệt khi họ đang thi đấu, cạnh tranh hoặc gặp khó khăn. Hành động này thường đi kèm với sự đồng cảm và mong muốn họ thành công.
Ví dụ sử dụng
- (Tất cả chúng tôi đều cổ vũ cho đội nhà trong trận chung kết.)
- (Tôi đang ủng hộ người yếu thế hơn trong cuộc thi này.)
- (Cô ấy luôn ủng hộ bạn bè của mình để họ đạt được ước mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be rooting for someone": đang nhiệt tình ủng hộ ai đó.
- The whole class is rooting for you to win the scholarship. (Cả lớp đang nhiệt tình ủng hộ bạn giành học bổng.)
"root for the underdog": ủng hộ người hoặc đội bị đánh giá thấp hơn.
- In many sports, fans love to root for the underdog. (Trong nhiều môn thể thao, người hâm mộ thích cổ vũ cho đội yếu thế hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Rooter (danh từ): người cổ vũ, người ủng hộ.
- The stadium was filled with enthusiastic rooters. (Sân vận động tràn ngập những người cổ vũ nhiệt tình.)
Rooting (danh động từ): hành động cổ vũ, ủng hộ.
- Their rooting gave the team extra motivation. (Sự cổ vũ của họ đã tiếp thêm động lực cho đội.)
Từ đồng nghĩa
- Cheer for: cổ vũ, hoan hô.
- Everyone cheered for the winner. (Mọi người đều cổ vũ cho người chiến thắng.)
- Support: ủng hộ.
- She supports her local football club. (Cô ấy ủng hộ câu lạc bộ bóng đá địa phương.)
- Pull for: ủng hộ, cổ vũ (không trang trọng).
- I'm pulling for the underdog. (Tôi đang ủng hộ người yếu thế hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống