rooted

/'ru:tid/
Học thuật
Thân thiện
rooted

They stood rooted in astonishment at the sight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã bén rễ, đã ăn sâu, cắm rễ: Chỉ một cái đó đã được thiết lập vững chắc, khó thay đổi hoặc di chuyển, giống như một cái cây đã mọc rễ sâu vào lòng đất. Thường dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
    • Đứng chôn chân, không nhúc nhích: Chỉ trạng thái đứng yên một chỗ, hoàn toàn bất động, thường do bị sốc, sợ hãi hoặc ngạc nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa ăn sâu):

    • His love for classical music is deeply rooted. (Tình yêu của anh ấy với nhạc cổ điển đã ăn sâu.)
    • This is a rooted tradition in our village. (Đây một truyền thống đã bén rễ trong làng chúng tôi.)
  • Tính từ (nghĩa đứng bất động):

    • She stood rooted to the spot when she saw the accident. ( ấy đứng chôn chân tại chỗ khi nhìn thấy vụ tai nạn.)
    • Fear rooted him to his seat. (Nỗi sợ khiến anh ta không nhúc nhích khỏi ghế ngồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rooted in something": bắt nguồn từ, nguồn gốc sâu xa từ cái đó.

    • Her confidence is rooted in years of experience. (Sự tự tin của ấy bắt nguồn từ nhiều năm kinh nghiệm.)
  • "rooted to the spot/ground": đứng chôn chân, không cử động được.

    • The strange sound left him rooted to the ground. (Âm thanh kỳ lạ khiến anh ta đứng chôn chân dưới đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Root (động từ): làm bén rễ, đâm rễ; tìm kiếm (thông tin).
  • Rootless (tính từ): không rễ, vô căn cứ, không gắn bó.
  • Deep-rooted (tính từ): (thuộc về cụm từ) ăn sâu, cắm rễ sâu, khó thay đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa ăn sâu: Established (được thiết lập), ingrained (ăn sâu, in sâu), fixed (cố định).
  • Nghĩa đứng bất động: Motionless (bất động), paralyzed (bị liệt), frozen (đóng băng, đứng hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với 'rooted' đây tính từ. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'root') - Root for someone: cổ , ủng hộ ai đó. - Root something out: nhổ bỏ tận gốc, loại bỏ hoàn toàn cái xấu.

Thành ngữ liên quan
  • Rooted in tradition: nền tảng từ truyền thống.
    • Their wedding ceremony is deeply rooted in tradition. (Nghi lễ cưới của họ nền tảng sâu xa từ truyền thống.)
rooted

They stood rooted in astonishment at the sight.

tính từ
  1. đã bén rễ, đã ăn sâu
    • a deaply rooted feeling
      một tình cảm đã ăn sâu vào trong lòng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "rooted"