deep-rooted
/'di:p'ru:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn sâu, bắt rễ: Dùng để mô tả một niềm tin, thói quen, tình cảm, hoặc đặc điểm đã tồn tại rất lâu và rất khó thay đổi hoặc loại bỏ, giống như cái cây có rễ ăn sâu vào lòng đất.
- Thâm căn cố đế: Chỉ một vấn đề hoặc tình trạng đã trở nên cố hữu, lâu đời và ăn sâu vào cấu trúc của một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country faces deep-rooted social inequality. (Đất nước phải đối mặt với sự bất bình đẳng xã hội ăn sâu bắt rễ.)
- She has a deep-rooted fear of dogs since childhood. (Cô ấy có nỗi sợ chó ăn sâu từ thời thơ ấu.)
- Overcoming deep-rooted corruption is a major challenge. (Vượt qua nạn tham nhũng thâm căn cố đế là một thách thức lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deep-rooted in something": ăn sâu trong cái gì đó.
- His love for music is deep-rooted in his family tradition. (Tình yêu âm nhạc của anh ấy ăn sâu trong truyền thống gia đình.)
- "deep-rooted belief/conviction": niềm tin ăn sâu, niềm tin vững chắc.
- They hold a deep-rooted belief in justice. (Họ có một niềm tin vững chắc vào công lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Deep-seated (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ điều gì đó đã được thiết lập vững chắc và khó thay đổi, thường dùng cho cảm xúc hoặc vấn đề.
- He has a deep-seated distrust of strangers. (Anh ta có sự nghi ngờ ăn sâu với người lạ.)
- Ingrained (tính từ): Đã trở thành một phần tự nhiên và khó tách rời, thường dùng cho thói quen hoặc đặc điểm tính cách.
- Her politeness is an ingrained habit. (Sự lịch sự của cô ấy là một thói quen ăn sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Entrenched: Đã được củng cố vững chắc và khó thay đổi.
- Inveterate: (Thường dùng cho thói quen xấu) đã thành cố tật, lâu đời.
- Long-standing: Đã tồn tại trong một thời gian dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với từ "deep-rooted" vì đây là một tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deep-rooted".
tính từ
- ăn sâu, bắt rễ, thâm căn cố đế
- a deep-rooted habitthói quen ăn sâu bắt rễ vào người
- a deep-rooted prejudicethành kiến dai