stock-still
/'stɔk'stil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hoàn toàn bất động, không nhúc nhích: "stock-still" mô tả trạng thái đứng yên hoàn toàn, không có bất kỳ chuyển động nào, thường do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc tập trung cao độ.
- Yên như phỗng, yên như tượng: Một cách diễn đạt hình tượng cho trạng thái bất động hoàn hảo, giống như một bức tượng.
Trạng từ:
- Một cách bất động, không nhúc nhích: Được dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức một hành động được thực hiện trong sự tĩnh lặng và không cử động.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The deer stood stock-still, hoping the hunter wouldn't see it. (Con hươu đứng yên không nhúc nhích, hy vọng thợ săn sẽ không nhìn thấy nó.)
- She was stock-still with fear when she heard the strange noise. (Cô ấy đứng yên như phỗng vì sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ.)
Trạng từ:
- He waited stock-still outside the door, listening intently. (Anh ta đợi một cách bất động bên ngoài cánh cửa, lắng nghe chăm chú.)
- The children sat stock-still during the scary part of the movie. (Bọn trẻ ngồi yên không nhúc nhích trong đoạn phim đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stand stock-still": đứng yên không nhúc nhích, đứng như phỗng.
- The soldier was ordered to stand stock-still during inspection. (Người lính được lệnh đứng yên không nhúc nhích trong buổi kiểm tra.)
"to hold/remain stock-still": giữ nguyên vị trí bất động.
- The cat remained stock-still, its eyes fixed on the bird. (Con mèo vẫn giữ nguyên bất động, đôi mắt nó dán chặt vào con chim.)
Biến thể và từ gần giống
Motionless (adj): bất động, không cử động.
- The lake was calm and motionless. (Mặt hồ yên tĩnh và bất động.)
Still (adj/adv): yên lặng, bất động. ("Stock-still" là dạng nhấn mạnh hơn của "still").
- Please stand still for the photo. (Hãy đứng yên để chụp ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Frozen: đóng băng, đơ ra (thường do sợ hãi hoặc ngạc nhiên).
- Rooted to the spot: bám rễ tại chỗ, không thể di chuyển (do kinh ngạc hoặc sợ hãi).
- Immobile: bất động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "stock-still" vì nó là tính từ/trạng từ ghép. Các cụm động từ thường đi với động từ "stand", "sit", "remain").
Thành ngữ liên quan
Still as a statue: yên như tượng, bất động hoàn toàn (có nghĩa tương tự "stock-still").
- He stood as still as a statue, not wanting to be noticed. (Anh ta đứng yên như tượng, không muốn bị chú ý.)
Frozen in place: đông cứng tại chỗ.
- She was frozen in place by the sudden sight. (Cô ấy như đông cứng tại chỗ vì cảnh tượng bất ngờ.)
tính từ
- không nhúc nhích, yên như phỗng
- to stand stock-stillđứng yên không nhúc nhích, đứng như phỗng