stock-still

/'stɔk'stil/
Học thuật
Thân thiện
stock-still

The child stood stock-still, watching the butterfly land on a flower.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hoàn toàn bất động, không nhúc nhích: "stock-still" mô tả trạng thái đứng yên hoàn toàn, không bất kỳ chuyển động nào, thường do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc tập trung cao độ.
    • Yên như phỗng, yên như tượng: Một cách diễn đạt hình tượng cho trạng thái bất động hoàn hảo, giống như một bức tượng.
  2. Trạng từ:

    • Một cách bất động, không nhúc nhích: Được dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức một hành động được thực hiện trong sự tĩnh lặng không cử động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The deer stood stock-still, hoping the hunter wouldn't see it. (Con hươu đứng yên không nhúc nhích, hy vọng thợ săn sẽ không nhìn thấy .)
    • She was stock-still with fear when she heard the strange noise. ( ấy đứng yên như phỗng sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ.)
  • Trạng từ:

    • He waited stock-still outside the door, listening intently. (Anh ta đợi một cách bất động bên ngoài cánh cửa, lắng nghe chăm chú.)
    • The children sat stock-still during the scary part of the movie. (Bọn trẻ ngồi yên không nhúc nhích trong đoạn phim đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand stock-still": đứng yên không nhúc nhích, đứng như phỗng.

    • The soldier was ordered to stand stock-still during inspection. (Người lính được lệnh đứng yên không nhúc nhích trong buổi kiểm tra.)
  • "to hold/remain stock-still": giữ nguyên vị trí bất động.

    • The cat remained stock-still, its eyes fixed on the bird. (Con mèo vẫn giữ nguyên bất động, đôi mắt dán chặt vào con chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Motionless (adj): bất động, không cử động.

    • The lake was calm and motionless. (Mặt hồ yên tĩnh bất động.)
  • Still (adj/adv): yên lặng, bất động. ("Stock-still" dạng nhấn mạnh hơn của "still").

    • Please stand still for the photo. (Hãy đứng yên để chụp ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Frozen: đóng băng, đơ ra (thường do sợ hãi hoặc ngạc nhiên).
  • Rooted to the spot: bám rễ tại chỗ, không thể di chuyển (do kinh ngạc hoặc sợ hãi).
  • Immobile: bất động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "stock-still" tính từ/trạng từ ghép. Các cụm động từ thường đi với động từ "stand", "sit", "remain").

Thành ngữ liên quan
  • Still as a statue: yên như tượng, bất động hoàn toàn (có nghĩa tương tự "stock-still").

    • He stood as still as a statue, not wanting to be noticed. (Anh ta đứng yên như tượng, không muốn bị chú ý.)
  • Frozen in place: đông cứng tại chỗ.

    • She was frozen in place by the sudden sight. ( ấy như đông cứng tại chỗ cảnh tượng bất ngờ.)
stock-still

The child stood stock-still, watching the butterfly land on a flower.

tính từ
  1. không nhúc nhích, yên như phỗng
    • to stand stock-still
      đứng yên không nhúc nhích, đứng như phỗng

Từ đồng nghĩa