rope-walk

/'roupwɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
rope-walk

A child carefully walks along a rope-walk in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi bện dây thừng: Một khu vực dài hẹp, thường trong một nhà máy hoặc xưởng sản xuất, nơi các sợi thừng được xoắn bện lại với nhau để tạo thành dây thừng lớn hơn chắc chắn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor worked in the rope-walk for many years. (Người thủy thủ già đã làm việcbãi bện dây thừng trong nhiều năm.)
    • The factory's rope-walk was over 300 meters long to allow for the twisting of long ropes. (Bãi bện dây thừng của nhà máy dài hơn 300 mét để có thể xoắn những sợi dây dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in a rope-walk": làm việc tại một bãi bện dây thừng.
    • In the 19th century, many people worked in rope-walks to supply the shipping industry. (Vào thế kỷ 19, nhiều người làm việc tại các bãi bện dây thừng để cung cấp cho ngành vận tải biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Ropewalk (n): Cách viết liền, cùng nghĩa với "rope-walk".
  • Ropery (n): Nhà máy hoặc xưởng sản xuất dây thừng; cũng có thể chỉ bãi bện dây thừng.
  • Rope-making (n): Nghề hoặc quá trình chế tạo dây thừng.
Từ đồng nghĩa
  • Rope yard: Sân/bãi làm dây thừng.
  • Rope factory: Nhà máy dây thừng.
rope-walk

A child carefully walks along a rope-walk in the garden.

danh từ
  1. bâi bện dây thừng

Từ chứa "rope-walk"