roselet

Học thuật
Thân thiện
roselet

Un enfant porte un manteau doublé de roselet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thương nghiệp, từ nghĩa ) Da lông chồn ecmin: Từ này dùng để chỉ một loại da lông quý, cụ thểda của chồn ecmin (hay chồn hương), trong ngữ cảnh thương mại cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un manteau doublé de roselet était un signe de grand luxe au XIXe siècle. (Một chiếc áo choàng được lót bằng da lông chồn ecmin là biểu tượng của sự xa xỉ vào thế kỷ 19.)
    • Le terme "roselet" est rarement utilisé dans le commerce moderne des fourrures. (Thuật ngữ "roselet" hiếm khi được sử dụng trong thương mại lông thú hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ trong văn bản thương mại: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, hợp đồng hoặc danh mục hàng hóa thương mại cổ điển liên quan đến hàng xa xỉ.
    • L'inventaire mentionnait plusieurs pièces de roselet. (Bản kiểm kê đề cập đến một số tấm da lông chồn ecmin.)
Biến thể từ gần giống
  • Hermine (n.f): Chồn ecmin (chỉ con vật) hoặc lông của loài chồn này, là từ phổ biến hiện đại hơn.
    • Un manteau d'hermine. (Một chiếc áo choàng bằng lông chồn ecmin.)
Từ đồng nghĩa
  • Fourrure d'hermine: Lông thú từ chồn ecmin.
  • Peau d'hermine: Da lông chồn ecmin.
roselet

Un enfant porte un manteau doublé de roselet.

danh từ giống đực
  1. (thương nghiệp, từ nghĩa ) da lông chồn ecmin

Từ gần giống