rousselet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lê đỏ: Một giống lê có vỏ màu đỏ nhạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté des rousselets au marché. (Tôi đã mua vài quả lê đỏ ở chợ.)
- Le rousselet est une variété de poire très juteuse. (Lê đỏ là một giống lê rất mọng nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Poire (n.f): quả lê (tên gọi chung).
- Poire rouge (n.f): lê đỏ (cách gọi mô tả thông thường).
danh từ giống đực
- lê đỏ (thứ lê quả có da đỏ nhạt)