ruisselet

Học thuật
Thân thiện
ruisselet

Un ruisselet coule doucement entre les cailloux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Suối nhỏ, dòng nước nhỏ: Chỉ một dòng nước tự nhiên, chảy liên tục, kích thước nhỏ hơn một con suối (ruisseau).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un ruisselet serpente à travers le bois. (Một dòng suối nhỏ uốn lượn qua khu rừng.)
    • Les enfants aiment patauger dans le ruisselet. (Bọn trẻ thích lội nước trong dòng suối nhỏ.)
    • On entendait le doux murmure du ruisselet. (Chúng tôi nghe thấy tiếng thì thầm êm dịu của dòng suối nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filer comme un ruisselet": Chảy êm đềm, nhẹ nhàng như một dòng suối nhỏ (dùng một cách hình tượng).
    • La conversation filait comme un ruisselet, calme et paisible. (Cuộc trò chuyện diễn ra êm đềm, bình lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruisseau (danh từ giống đực): Con suối (lớn hơn ).
  • Rivière (danh từ giống cái): Dòng sông (lớn hơn ).
  • Filet d'eau (danh từ giống đực): Tia nước, dòng nước nhỏ (có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).
Từ đồng nghĩa
  • Petit ruisseau: Suối nhỏ.
  • Cours d'eau modeste: Dòng nước khiêm tốn.
Thành ngữ liên quan
  • "Les petits ruisseaux font les grandes rivières": Tích tiểu thành đại (Nghĩa đen: Những dòng suối nhỏ tạo nên những dòng sông lớn).
    • Il économise un peu chaque mois ; les petits ruisseaux font les grandes rivières. (Anh ấy tiết kiệm một chút mỗi tháng; tích tiểu thành đại .)
ruisselet

Un ruisselet coule doucement entre les cailloux.

danh từ giống đực
  1. suối nhỏ, dòng nước nhỏ

Từ gần giống