ruisselet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Suối nhỏ, dòng nước nhỏ: Chỉ một dòng nước tự nhiên, chảy liên tục, có kích thước nhỏ hơn một con suối (ruisseau).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un ruisselet serpente à travers le bois. (Một dòng suối nhỏ uốn lượn qua khu rừng.)
- Les enfants aiment patauger dans le ruisselet. (Bọn trẻ thích lội nước trong dòng suối nhỏ.)
- On entendait le doux murmure du ruisselet. (Chúng tôi nghe thấy tiếng thì thầm êm dịu của dòng suối nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Filer comme un ruisselet": Chảy êm đềm, nhẹ nhàng như một dòng suối nhỏ (dùng một cách hình tượng).
- La conversation filait comme un ruisselet, calme et paisible. (Cuộc trò chuyện diễn ra êm đềm, bình lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruisseau (danh từ giống đực): Con suối (lớn hơn ).
- Rivière (danh từ giống cái): Dòng sông (lớn hơn ).
- Filet d'eau (danh từ giống đực): Tia nước, dòng nước nhỏ (có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).
Từ đồng nghĩa
- Petit ruisseau: Suối nhỏ.
- Cours d'eau modeste: Dòng nước khiêm tốn.
Thành ngữ liên quan
- "Les petits ruisseaux font les grandes rivières": Tích tiểu thành đại (Nghĩa đen: Những dòng suối nhỏ tạo nên những dòng sông lớn).
- Il économise un peu chaque mois ; les petits ruisseaux font les grandes rivières. (Anh ấy tiết kiệm một chút mỗi tháng; tích tiểu thành đại mà.)
danh từ giống đực
- suối nhỏ, dòng nước nhỏ