roselière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bãi sậy: Một khu vực đất ngập nước hoặc ven bờ nơi cây sậy (roseaux) mọc dày đặc, tạo thành một quần xã thực vật đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La roselière abrite de nombreux oiseaux aquatiques. (Bãi sậy là nơi trú ngụ của nhiều loài chim nước.)
- Nous avons fait une promenade en bateau à travers la roselière. (Chúng tôi đã đi thuyền xuyên qua bãi sậy.)
- La conservation des roselières est importante pour l'écosystème. (Việc bảo tồn các bãi sậy rất quan trọng đối với hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une roselière dense": một bãi sậy rậm rạp, dày đặc.
- Le héron se cache dans une roselière dense. (Con diệc ẩn mình trong một bãi sậy rậm rạp.)
"La bordure de la roselière": rìa, mép của bãi sậy.
- Les canards se nourrissent à la bordure de la roselière. (Những con vịt trời kiếm ăn ở rìa bãi sậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Roseliériste (danh từ): Người chuyên nghiên cứu hoặc làm việc liên quan đến các bãi sậy (từ hiếm gặp, chuyên ngành).
- Roseau (danh từ giống đực): Cây sậy, loài cây tạo nên bãi sậy.
- Les roseaux poussent dans l'eau peu profonde. (Cây sậy mọc ở vùng nước nông.)
Từ đồng nghĩa
- Phragmitaie (danh từ giống cái): Bãi sậy, từ đồng nghĩa chuyên ngành thực vật học, chỉ quần xã cây sậy.
- Jonchaie (danh từ giống cái): Bãi cói, bãi lác; chỉ một quần xã thực vật tương tự nhưng với loài thực vật khác (cói, lác).
danh từ giống cái
- bãi sậy