roselière

Học thuật
Thân thiện
roselière

Une roselière s'étend le long de la rive calme de l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bãi sậy: Một khu vực đất ngập nước hoặc ven bờ nơi cây sậy (roseaux) mọc dày đặc, tạo thành một quần xã thực vật đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La roselière abrite de nombreux oiseaux aquatiques. (Bãi sậynơi trú ngụ của nhiều loài chim nước.)
    • Nous avons fait une promenade en bateau à travers la roselière. (Chúng tôi đã đi thuyền xuyên qua bãi sậy.)
    • La conservation des roselières est importante pour l'écosystème. (Việc bảo tồn các bãi sậy rất quan trọng đối với hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une roselière dense": một bãi sậy rậm rạp, dày đặc.

    • Le héron se cache dans une roselière dense. (Con diệc ẩn mình trong một bãi sậy rậm rạp.)
  • "La bordure de la roselière": rìa, mép của bãi sậy.

    • Les canards se nourrissent à la bordure de la roselière. (Những con vịt trời kiếm ănrìa bãi sậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Roseliériste (danh từ): Người chuyên nghiên cứu hoặc làm việc liên quan đến các bãi sậy (từ hiếm gặp, chuyên ngành).
  • Roseau (danh từ giống đực): Cây sậy, loài cây tạo nên bãi sậy.
    • Les roseaux poussent dans l'eau peu profonde. (Cây sậy mọcvùng nước nông.)
Từ đồng nghĩa
  • Phragmitaie (danh từ giống cái): Bãi sậy, từ đồng nghĩa chuyên ngành thực vật học, chỉ quần xã cây sậy.
  • Jonchaie (danh từ giống cái): Bãi cói, bãi lác; chỉ một quần xã thực vật tương tự nhưng với loài thực vật khác (cói, lác).
roselière

Une roselière s'étend le long de la rive calme de l'étang.

danh từ giống cái
  1. bãi sậy

Từ gần giống