roselier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mọc lau sậy: Dùng để mô tả một khu vực, đặc biệt là vùng đầm lầy, nơi có nhiều cây lau sậy mọc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La zone roselière est un habitat important pour les oiseaux. (Khu vực mọc lau sậy là môi trường sống quan trọng cho các loài chim.)
- On a traversé un marais roselier. (Chúng tôi đã băng qua một đầm lầy mọc lau sậy.)
Biến thể và từ liên quan
- Roselière (danh từ giống cái): Bãi lau sậy, vùng đất ngập nước có nhiều lau sậy mọc.
- Les roseaux poussent dans la roselière. (Cây lau sậy mọc trong bãi lau sậy.)
tính từ
- mọc lau sậy
- Marais roselierđầm mọc lau sậy