roseola
/rou'zi:ələ/ Cách viết khác : (rose-rash) /'rouzræʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Ban đào: Một loại phát ban da đặc trưng bởi các nốt đỏ hoặc hồng nhỏ, thường gặp ở trẻ nhỏ và có thể liên quan đến một số bệnh nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baby was diagnosed with roseola after three days of high fever. (Em bé được chẩn đoán mắc ban đào sau ba ngày sốt cao.)
- Roseola is a common childhood illness. (Ban đào là một bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y khoa, "roseola" thường được dùng để chỉ cụ thể bệnh (ban đào ở trẻ sơ sinh), một bệnh do virus herpes gây ra.
- The classic presentation of roseola infantum is high fever followed by a rash. (Biểu hiện điển hình của ban đào ở trẻ sơ sinh là sốt cao sau đó phát ban.)
Biến thể và từ gần giống
- Rose rash (danh từ): Một cách gọi khác của "roseola".
- Exanthem subitum (danh từ, thuật ngữ y khoa): Tên khoa học của bệnh ban đào.
Từ đồng nghĩa
- Baby measles (danh từ, cách gọi thông thường): Ban đào (nghĩa đen: sởi trẻ em).
- Sixth disease (danh từ, thuật ngữ y khoa): Bệnh thứ sáu (một trong sáu bệnh phát ban phổ biến ở trẻ em).
danh từ
- (y học) ban đào