rosette

/rou'zet/
danh từ
  1. hoa hồng (để trang điểm...)
  2. hình hoa hồng (chạm trổ trên tường...)
  3. cửa sổ hình hoa hồng
  4. viên kim cương hình hoa hồng
  5. (sinh vật học) hình hoa thị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rosette"

rosette
A gardener points out a rosette of green leaves growing close to the ground.