rosette

/rou'zet/
Học thuật
Thân thiện
rosette

A gardener points out a rosette of green leaves growing close to the ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hoa hồng: Một đồ trang trí nhỏ, thường bằng ruy-băng, được gấp hoặc buộc để trông giống như một bông hoa hồng, dùng để trang điểm trên quần áo, tóc hoặc làm huy hiệu.
    • Hình hoa hồng: Một kiểu trang trí, chạm khắc hoặc hoa văn kiến trúc hình dáng giống một bông hoa hồng cách điệu.
    • Cửa sổ hình hoa hồng: Một loại cửa sổ tròn, thường thấy trong kiến trúc nhà thờ Gothic, với các đường phân chia tỏa ra từ trung tâm như cánh hoa.
    • Hình hoa thị: Trong sinh vật học, chỉ một cụm mọc xòe ra từ một trung tâm chung, sát mặt đất ( dụcây xương rồng, bồ công anh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a red rosette on her lapel to show her support. ( ấy đeo một chiếc hoa hồng màu đỏ trên ve áo để thể hiện sự ủng hộ.)
    • The stone rosette above the door was beautifully carved. (Hình hoa hồng bằng đá phía trên cửa được chạm khắc rất đẹp.)
    • The cathedral's famous rosette window is made of stained glass. (Cửa sổ hình hoa hồng nổi tiếng của nhà thờ được làm bằng kính màu.)
    • The plant has a basal rosette of leaves. (Cây một hình hoa thị mọc từ gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To win a rosette": Thắng được một phù hiệu/ huy hiệu hình hoa hồng (thường trong các cuộc thi, triển lãm chó, ngựa hoặc làm vườn).
    • Her pony won a blue rosette at the county fair. (Con ngựa pony của ấy đã thắng một phù hiệu hình hoa hồng màu xanh dương tại hội chợ quận.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosetted (tính từ): hình dáng hoặc được trang trí như một hình hoa hồng/hình hoa thị.
    • The rosetted pattern on the ceiling is intricate. (Họa tiết hình hoa hồng trên trần nhà rất tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cockade (n): Huy hiệu (thường gắn trên , biểu thị cấp bậc hoặc sự ủng hộ).
  • Badge (n): Huy hiệu, phù hiệu (nói chung).
  • Medallion (n): Mặt đá trang trí hình tròn hoặc bầu dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "rosette")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rosette")

rosette

A gardener points out a rosette of green leaves growing close to the ground.

danh từ
  1. hoa hồng (để trang điểm...)
  2. hình hoa hồng (chạm trổ trên tường...)
  3. cửa sổ hình hoa hồng
  4. viên kim cương hình hoa hồng
  5. (sinh vật học) hình hoa thị

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rosette"