roseate

/'rouziit/
Học thuật
Thân thiện
roseate

The sky at dawn had a roseate glow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu hồng, hồng hào: Chỉ màu sắc giống như màu của hoa hồng, thường sắc hồng nhạt, ấm áp.
    • (Nghĩa bóng) Lạc quan, tươi sáng, tràn đầy hy vọng: Dùng để miêu tả một viễn cảnh, quan điểm hoặc tâm trạng tích cực, vui tươi.
dụ sử dụng
  • Về màu sắc:

    • The roseate sky at sunset was breathtaking. (Bầu trời màu hồng lúc hoàng hôn thật ngoạn mục.)
    • The roseate petals of the flower were delicate. (Những cánh hoa màu hồng thật mỏng manh.)
  • Về nghĩa bóng (lạc quan):

    • She has a roseate view of the future. ( ấy một cái nhìn lạc quan về tương lai.)
    • His roseate predictions about the economy did not come true. (Những dự đoán lạc quan của anh ấy về nền kinh tế đã không thành hiện thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roseate glow": Ánh sáng hồng hoặc vẻ ngoài lạc quan, tươi sáng.
    • The city was bathed in a roseate glow at dawn. (Thành phố ngập tràn trong ánh hồng lúc bình minh.)
    • He described his childhood in a roseate glow, forgetting all the hardships. (Anh ấy miêu tả tuổi thơ của mình một cách lạc quan tươi sáng, quên đi mọi khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosy (adj): Hồng hào, ửng hồng; (nghĩa bóng) lạc quan, hứa hẹn. (Đây từ phổ biến thông dụng hơn "roseate").
    • Her cheeks were rosy from the cold. ( ấy ửng hồng lạnh.)
    • The future looks rosy. (Tương lai có vẻ tươi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinkish: Hơi hồng.
  • Optimistic: Lạc quan.
  • Hopeful: Đầy hy vọng.
Thành ngữ liên quan
  • See through rose-colored/roseate glasses: Nhìn mọi thứ một cách quá lạc quan, chỉ thấy mặt tốt.
    • He sees the world through roseate glasses and is often disappointed. (Anh ta nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng thường thất vọng.)
roseate

The sky at dawn had a roseate glow.

tính từ
  1. hồng, màu hồng
  2. (nghĩa bóng) yêu đời, lạc quan, vui tươi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống