roséole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ban đào: Trong y học, "roséole" là một loại phát ban da đặc trưng bởi các nốt đỏ nhạt, thường là triệu chứng của một số bệnh nhiễm trùng, đặc biệt ở trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La roséole est une maladie infantile courante. (Ban đào là một bệnh thường gặp ở trẻ em.)
- Le médecin a diagnostiqué une roséole chez le bébé. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh ban đào ở đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "roséole infantile": ban đào trẻ em, thường chỉ bệnh sốt phát ban do virus herpes type 6 gây ra.
- La roséole infantile se manifeste par une forte fièvre suivie d'une éruption cutanée. (Ban đào trẻ em biểu hiện bằng sốt cao sau đó là phát ban da.)
Biến thể và từ gần giống
- Roséole éruptive (n.f): ban đào phát ban.
- Roséole syphilitique (n.f): ban đào do giang mai, một dấu hiệu của bệnh giang mai thứ phát.
- La roséole syphilitique est un symptôme caractéristique. (Ban đào do giang mai là một triệu chứng đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Exanthème subit (n.m): phát ban đột ngột, một tên gọi khác của bệnh ban đào trẻ em.
- Sixième maladie (n.f): bệnh thứ sáu, tên gọi theo thứ tự các bệnh phát ban cổ điển ở trẻ em.
danh từ giống cái
- (y học) ban đào
- roséole ortiée(y học) mày đay