résille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lưới bao tóc: Một loại đồ trang sức hoặc phụ kiện bằng lưới mịn, thường được làm từ tơ, lụa hoặc sợi nhân tạo, dùng để bọc hoặc giữ kiểu tóc.
- Mạng che mặt (trang trí): Một mảnh lưới nhỏ, thường gắn trên mũ hoặc độc lập, dùng để che một phần khuôn mặt, phổ biến trong thời trang cổ điển.
- Lưới (kỹ thuật): Trong một số lĩnh vực kỹ thuật, "résille" có thể chỉ một mạng lưới hoặc cấu trúc dạng lưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a fixé une résille sur ses cheveux pour le bal. (Cô ấy đã cố định một lưới bao tóc cho mái tóc của mình để dự vũ hội.)
- La résille de son chapeau lui donnait un air mystérieux. (Mạng che mặt trên chiếc mũ của bà ấy tạo cho bà một vẻ bí ẩn.)
- Cette résille métallique protège le composant électronique. (Lưới kim loại này bảo vệ linh kiện điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en résille": (tính từ) có hình dạng hoặc cấu trúc như một mạng lưới.
- Un décor en résille d'or. (Một họa tiết trang trí dạng lưới bằng vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Filet (danh từ giống đực): Lưới (nghĩa rộng hơn, dùng cho cá, tóc, thể thao...).
- Réseau (danh từ giống đực): Mạng lưới, hệ thống (thường trừu tượng hoặc quy mô lớn hơn như mạng máy tính, mạng lưới giao thông).
Từ đồng nghĩa
- Filet (lưới).
- Toilette (pour les cheveux) (đồ trang điểm cho tóc - trong ngữ cảnh bao tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "résille")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "résille")
danh từ giống cái
- lưới bao tóc
- mạng chì giữ kính ghép màu