rotatoire

Học thuật
Thân thiện
rotatoire

Le moteur produit un mouvement rotatoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quay, xoay: "rotatoire" mô tả một chuyển động hoặc tính chất liên quan đến sự quay tròn xung quanh một trục.
    • (Vật lý) Làm quay mặt phẳng phân cực: Trong vật lý, "rotatoire" chỉ khả năng của một chất làm quay mặt phẳng của ánh sáng phân cực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mouvement rotatoire de la Terre est à l'origine du cycle jour-nuit. (Chuyển động quay của Trái Đấtnguyên nhân tạo ra chu kỳ ngày-đêm.)
    • Cette substance possède un pouvoir rotatoire important. (Chất này khả năng làm quay mặt phẳng phân cực rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir rotatoire": (danh từ giống đực) khả năng quay mặt phẳng phân cực, một đặc tính quang học của một số chất.

    • Le pouvoir rotatoire est utilisé pour identifier des isomères optiques. (Khả năng quay mặt phẳng phân cực được dùng để nhận dạng các đồng phân quang học.)
  • "Bruit rotatoire": (danh từ giống đực) trong y học, chỉ một loại âm thanh đặc biệt nghe được khi khám bệnh, gợi ý đến chuyển động quay.

    • Le médecin a détecté un bruit rotatoire lors de l'auscultation. (Bác sĩ đã phát hiện một tiếng quay khi nghe tim phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotation (n.f): sự quay, sự luân chuyển.

    • La rotation des cultures est importante en agriculture. (Luân canh cây trồng rất quan trọng trong nông nghiệp.)
  • Rotatif, rotative (adj): quay, có thể quay (thường dùng cho máy móc).

    • Une imprimante rotative. (Một máy in quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Giratoire: xoay quanh, hồi chuyển (thường dùng trong "rond-point giratoire" - bùng binh).
  • Tournant: quay, xoay (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự thay đổi).
Các cụm từ liên quan
  • Mouvement rotatoire: chuyển động quay.

    • Le mouvement rotatoire de la roue est régulier. (Chuyển động quay của bánh xe đều đặn.)
  • Vitesse rotatoire: tốc độ quay.

    • La vitesse rotatoire du moteur est trop élevée. (Tốc độ quay của động cơ quá cao.)
rotatoire

Le moteur produit un mouvement rotatoire.

tính từ
  1. quay
    • Mouvement rotatoire
      chuyển động quay
    • Pouvoir rotatoire d'un substance
      (vậthọc) khả năng quay mặt phẳng phân cực của một chất bruit rotatoire
  2. (y học) tiếng quay

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rotatoire"