rotator

/rou'teitə/
Học thuật
Thân thiện
rotator

The rotator cuff is an important group of muscles in the shoulder.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • xoay: Một chức năng chính xoay một bộ phận của cơ thể xung quanh một trục. dụ, các vai giúp xoay cánh tay.
  2. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Bộ phận quay, thiết bị quay: Một bộ phận hoặc thiết bị trong máy móc chuyển động quay tròn xung quanh một trục cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):
    • An injury to the shoulder rotator can limit arm movement. (Một chấn thương xoay vai có thể hạn chế cử động cánh tay.)
  • Danh từ (Kỹ thuật):
    • The antenna's rotator allows it to turn and receive signals from different directions. (Bộ phận quay của ăng-ten cho phép xoay thu tín hiệu từ các hướng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rotator cuff": Vòng bít xoay (một nhóm gân quanh khớp vai, giữ vai ổn định).
    • He is recovering from surgery on his rotator cuff. (Anh ấy đang hồi phục sau cuộc phẫu thuật vòng bít xoay.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotate (động từ): Xoay, quay vòng, luân chuyển.
    • The Earth rotates on its axis. (Trái Đất quay quanh trục của .)
  • Rotation (danh từ): Sự xoay, sự quay vòng, sự luân phiên.
    • The rotation of the crops improves soil quality. (Việc luân canh cây trồng cải thiện chất lượng đất.)
  • Rotary (tính từ): chuyển động quay, xoay vòng.
    • A rotary engine operates differently from a piston engine. (Động cơ quay hoạt động khác với động cơ pít-tông.)
Từ đồng nghĩa
  • Giải phẫu: xoay (rotator muscle).
  • Kỹ thuật: Bộ phận quay (spinning part), cấu quay (rotary mechanism), -to (rotor - trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rotator").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rotator").

rotator

The rotator cuff is an important group of muscles in the shoulder.

danh từ
  1. (giải phẫu) xoay
  2. (kỹ thuật) Rôtato

Từ gần giống

Từ chứa "rotator"