rotatory

/'routəri/ Cách viết khác : (rotatory) /'routətəri/
Học thuật
Thân thiện
rotatory

The Earth exhibits a rotatory motion around its axis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến sự quay, xoay tròn: "rotatory" mô tả tính chất của chuyển động quay quanh một trục hoặc tâm.
    • Gây ra hoặc tạo ra chuyển động quay: "rotatory" cũng có thể chỉ nguyên nhân hoặc đặc tính gây ra sự quay vòng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Earth has a constant rotatory motion around its axis. (Trái Đất một chuyển động quay không đổi quanh trục của .)
    • The engineer designed a new rotatory mechanism for the engine. (Kỹ sư đã thiết kế một chế quay mới cho động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rotatory force": lực quay, lực gây ra chuyển động xoay.

    • The rotatory force of the turbine generates electricity. (Lực quay của tuabin tạo ra điện.)
  • "Rotatory inertia": quán tính quay, tính chất của một vật thể chống lại sự thay đổi trong chuyển động quay của .

    • A flywheel has high rotatory inertia. (Một bánh đà quán tính quay cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotate (động từ): quay, xoay.

    • The fan rotates slowly. (Cái quạt quay chậm.)
  • Rotation (danh từ): sự quay, vòng quay.

    • The rotation of the planets is a fundamental concept in astronomy. (Sự quay của các hành tinh một khái niệm cơ bản trong thiên văn học.)
  • Rotational (tính từ): (thuộc về) sự quay. (Lưu ý: "rotational" từ phổ biến hơn "rotatory" trong hầu hết các ngữ cảnh kỹ thuật khoa học hiện đại).

Từ đồng nghĩa
  • Revolving: xoay quanh, quay vòng.
  • Turning: đang quay, đang xoay.
  • Circular: tính chất vòng tròn, tuần hoàn (trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "rotatory" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại so với "rotational". thường được tìm thấy trong các văn bản khoa học, kỹ thuật cổ điển hoặc trong một số thuật ngữ chuyên ngành cố định.
  • Trong hầu hết các trường hợp, "rotational" lựa chọn thay thế thích hợp tự nhiên hơn.
rotatory

The Earth exhibits a rotatory motion around its axis.

tính từ
  1. quay
    • the rotary motion of the earth
      chuyển động quay của quả đất
    • rotary furnace
      quay
danh từ
  1. máy quay; máy in quay
  2. chỗ đường vòng (phải đường vòng qua bục công an... không đi thẳng được) ((cũng) roundabout, traffic-circle)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "rotatory"