rotogravure
/,routəgrə'vjuə/
Học thuậtThân thiện
A newspaper page features a detailed rotogravure photograph of a city skyline.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách in ấn: Một phương pháp in ấn thương mại sử dụng một xi lanh (trục) quay có khắc hình ảnh để in, đặc biệt phổ biến cho việc in ấn chất lượng cao các bức ảnh trên giấy báo.
- Sản phẩm in: Chỉ phần báo hoặc tạp chí, thường là phần phụ trương (phần bổ sung), được in bằng phương pháp rotogravure, thường chứa nhiều hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The magazine's high-quality photographs were produced using rotogravure. (Những bức ảnh chất lượng cao của tạp chí được sản xuất bằng phương pháp rotogravure.)
- He collected Sunday newspaper rotogravures from the early 20th century. (Anh ấy sưu tầm các phần báo in rotogravure của báo Chủ nhật từ đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rotogravure section": phần báo được in bằng phương pháp rotogravure, thường là phần phụ trương nhiều ảnh.
- The family photos were featured in the rotogravure section of the Sunday paper. (Những bức ảnh gia đình được đăng trong phần rotogravure của tờ báo Chủ nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- Photogravure (n): Một phương pháp in ấn tương tự, thường dùng cho các bản in nghệ thuật, sử dụng một tấm đồng khắc ảnh thay vì một trục quay.
- Gravure (n): Từ viết tắt thông dụng của "rotogravure", chỉ chung phương pháp in ấn này hoặc sản phẩm của nó.
Từ đồng nghĩa
- Gravure printing: in ấn bằng phương pháp khắc nổi.
- Intaglio printing: in ấn lõm (một nhóm các phương pháp in bao gồm cả rotogravure).
A newspaper page features a detailed rotogravure photograph of a city skyline.
danh từ
- cách in (tranh ảnh) bằng máy in quay
- bức tranh in bằng máy in quay