rotogravure

/,routəgrə'vjuə/
Học thuật
Thân thiện
rotogravure

Une rotogravure illustre un article de journal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật in ảnh chìm quay: Một kỹ thuật in ấn cao cấp, thường dùng trong in báo hoặc tạp chí chất lượng cao, trong đó hình ảnh được khắc axit vào một hình trụ kim loại quay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rotogravure est utilisée pour les tirages de grande qualité. (Thuật in ảnh chìm quay được sử dụng cho những bản in chất lượng cao.)
    • Ce magazine de luxe est imprimé en rotogravure. (Tạp chí sang trọng này được in bằng kỹ thuật rotogravure.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procédé de rotogravure": quy trình in rotogravure.
    • Le procédé de rotogravure permet une excellente reproduction des images. (Quy trình in rotogravure cho phép tái tạo hình ảnh xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Héliogravure (n.f): Một kỹ thuật in ảnh chìm khác, thường dùng cho các tác phẩm nghệ thuật.
  • Impression en creux (n.f): In lõm (nhóm kỹ thuật in bao gồm cả rotogravure).
Từ đồng nghĩa
  • Impression héliographique: In ảnh chìm (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
rotogravure

Une rotogravure illustre un article de journal.

danh từ giống cái
  1. thuật in ảnh chìm quay