rough cut
Định nghĩa
Danh từ 1. Bản dựng thô (phim ảnh): "Rough cut" chỉ bản in đầu tiên của một bộ phim sau khi đã qua khâu biên tập sơ bộ. Đây là phiên bản chưa hoàn chỉnh, thường được dùng để xem xét, chỉnh sửa trước khi hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
- (Đạo diễn đã xem bản dựng thô và quyết định quay lại một số cảnh.)
- (Sau bản dựng thô đầu tiên, biên tập viên nhận ra nhịp độ phim quá chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rough cut" trong ngành điện ảnh: Đây là thuật ngữ chuyên ngành, chỉ giai đoạn đầu tiên của quá trình dựng phim, nơi các cảnh quay được ghép nối lại với nhau theo trình tự kịch bản nhưng chưa có hiệu ứng âm thanh, nhạc nền hay chỉnh màu.
- The rough cut was shown to the producers for feedback. (Bản dựng thô đã được trình chiếu cho các nhà sản xuất để lấy ý kiến phản hồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rough (adj): thô, chưa hoàn thiện.
- The rough draft of the script needed more work. (Bản thảo thô của kịch bản cần được chỉnh sửa thêm.)
- Cut (n): bản dựng, phiên bản (phim).
- The final cut of the movie was released last week. (Bản dựng cuối cùng của bộ phim đã được phát hành tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
- First cut: bản dựng đầu tiên, tương tự "rough cut".
- The first cut of the film was too long. (Bản dựng đầu tiên của phim quá dài.)
- Preliminary edit: bản biên tập sơ bộ.
- The preliminary edit showed some continuity errors. (Bản biên tập sơ bộ cho thấy một số lỗi liên tục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut out: cắt bỏ (cảnh phim).
- The editor decided to cut out the opening scene from the rough cut. (Biên tập viên quyết định cắt bỏ cảnh mở đầu khỏi bản dựng thô.)
Thành ngữ liên quan
- Rough around the edges: chưa hoàn thiện, còn nhiều khuyết điểm.
- The rough cut was still rough around the edges, but the story was promising. (Bản dựng thô còn nhiều chỗ chưa hoàn thiện, nhưng câu chuyện rất hứa hẹn.)