dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

rough

Words Mentioning "rough"

áng
chừng
cộc cằn
cọc cằn
cục
du côn
gập ghềnh
gỗ cây
gồ ghề
lởm chởm
măng cụt
nhám
nham nhở
nhám sì
nháp
động
phôi
phỏng dịch
sầu riêng
so le
sơ qua
sơ thảo
vải
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...