dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

roughly

Words Mentioning "roughly"

about
adumbrate
approximately
around
block out
bucket
close to
heliopause
just about
lusitania
manhandle
menorrhea
menstrual blood
menstrual flow
middle-aged
middle-aged man
more or less
numidia
or so
outline
pail
rough
roughcast
rough-cut
rough-hew
roughhewn
roughly
rough-sand
shove
sketch
some
strong-arm
trail
trail riding
trample
tread
unhewn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...