rouissoir

Học thuật
Thân thiện
rouissoir

Le fermier remplit le rouissoir d'eau pour le chanvre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nơi ngâm (đay, gai): Một bể, hố hoặc khu vực chứa nước được sử dụng để ngâm các loại cây sợi như đay hoặc gai, nhằm mục đích làm mục phần thân gỗ tách lấy sợi thực vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les paysans ont construit un rouissoir au bord de la rivière. (Những người nông dân đã xây một bể ngâm đay bên bờ sông.)
    • L'eau du rouissoir dégageait une forte odeur. (Nước trong bể ngâm tỏa ra mùi rất nồng.)
    • Après la récolte, le chanvre était mis à tremper dans le rouissoir. (Sau khi thu hoạch, cây gai dầu được đem ngâm trong bể ngâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre au rouissoir": Đem ngâm (vào bể ngâm).
    • Il faut mettre ces tiges de lin au rouissoir pendant plusieurs jours. (Phải đem những thân cây lanh này ngâm trong bể vài ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouir (động từ): Ngâm (đay, gai) để lấy sợi.

    • Il faut rouir le chanvre avant de pouvoir le tisser. (Phải ngâm cây gai dầu trước khi có thể dệt .)
  • Rouissage (danh từ giống đực): Quá trình ngâm (đay, gai) để lấy sợi.

    • Le rouissage est une étape cruciale dans la transformation du lin. (Quá trình ngâmmột bước quan trọng trong việc chế biến cây lanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bassin de rouissage: Bể ngâm (cùng nghĩa, mô tả cụ thể hơn).
  • Mare à rouir: Ao ngâm.
rouissoir

Le fermier remplit le rouissoir d'eau pour le chanvre.

danh từ giống đực
  1. nơi ngâm (đay, gai)

Từ gần giống