rousseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Màu hung, màu đỏ hoe: Màu tóc hoặc lông có sắc đỏ nhạt hoặc nâu ánh đỏ, thường được dùng để mô tả màu tóc tự nhiên của một người.
- Vết tàn nhang, vết đồi mồi: (Trong cách dùng cụ thể) Chỉ những đốm nhỏ màu nâu nhạt hoặc đỏ nhạt trên da, thường xuất hiện do tiếp xúc với ánh nắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a une magnifique rousseur. (Cô ấy có một mái tóc màu hung tuyệt đẹp.)
- La rousseur de sa barbe contraste avec ses cheveux noirs. (Màu đỏ hoe của chòm râu anh ta tương phản với mái tóc đen.)
- Les taches de rousseur sur son nez lui donnent un air juvénile. (Những vết tàn nhang trên mũi cô ấy khiến cô trông thật trẻ trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir des rousseurs": Có những vết tàn nhang.
- Beaucoup de personnes blondes ou rousses ont des rousseurs. (Rất nhiều người tóc vàng hoặc tóc hung có tàn nhang.)
"Être couvert de rousseurs": Bị phủ đầy tàn nhang.
- Après l'été, il est souvent couvert de rousseurs. (Sau mùa hè, anh ấy thường bị phủ đầy tàn nhang.)
Biến thể và từ liên quan
Roux / Rousse (tính từ): Có màu hung, tóc hung. Dùng để mô tả người hoặc vật.
- Une femme rousse. (Một người phụ nữ tóc hung.)
Tache de rousseur (cụm danh từ giống cái): Vết tàn nhang. Đây là một cụm từ cố định và phổ biến.
- Elle a de jolies taches de rousseur. (Cô ấy có những vết tàn nhang xinh xắn.)
Từ đồng nghĩa
- Auburn (màu nâu ánh đỏ): Thường dùng cho tóc, mang sắc thái trang trọng hơn.
- Éphélide (danh từ giống cái, y học): Tàn nhang, từ chuyên môn hơn.
Lưu ý sử dụng
- "Rousseur" chủ yếu dùng để chỉ màu sắc (của tóc, lông). Khi muốn nói cụ thể về "vết tàn nhang" trên da, cách dùng phổ biến và rõ ràng hơn là cụm từ "tache de rousseur".
- Từ này không có phrasal verb hay thành ngữ phổ biến nào khác ngoài các cách dùng đã nêu.
danh từ giống cái
- màu hung, màu đỏ hoe
- tache de rousseurvết hoe (ở mặt, tay..)