roulante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Có thể lăn, di động: Dạng giống cái của tính từ "roulant", dùng để miêu tả thứ gì đó có thể lăn hoặc di chuyển được.
- Danh từ giống cái:
- Bếp lưu động, xe căn tin: Một chiếc xe hoặc thiết bị di động được dùng để nấu nướng và phục vụ thức ăn, thường thấy ở công trường hoặc sự kiện ngoài trời.
- (Toán học) Đường lăn: Một khái niệm trong hình học, chỉ đường cong được tạo ra bởi một điểm trên một đường cong khác khi đường cong đó lăn không trượt trên một đường cố định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une cuisine roulante est très pratique pour les chantiers. (Một nhà bếp di động rất tiện lợi cho các công trường.)
- Danh từ (bếp lưu động):
- La roulante arrive à midi pour servir le déjeuner aux ouvriers. (Xe căn tin đến vào buổi trưa để phục vụ bữa trưa cho công nhân.)
- Danh từ (toán học):
- La cycloïde est une roulante classique. (Đường xycloit là một đường lăn cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La roulante" (danh từ xác định): Thường được dùng như một danh từ xác định để chỉ dịch vụ ăn uống di động, đặc biệt trong bối cảnh quân đội hoặc lao động.
- Il est allé chercher son repas à la roulante. (Anh ấy đã đi lấy phần ăn của mình ở xe căn tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Roulant (tính từ giống đực): Có thể lăn, di động.
- Un escalier roulant (Thang cuốn)
- Rouler (động từ): Lăn, cuộn, đi xe.
- Roulage (danh từ giống đực): Sự lăn, sự vận chuyển.
Từ đồng nghĩa
- Pour la cuisine mobile:
- Cantine mobile: Xe căn tin di động.
- Camion-restaurant: Xe tải nhà hàng.
- Pour le concept mathématique:
- Courbe roulette: Đường cong con lăn (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "roulante")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "roulante")
tính từ giống cái
- xem roulant
danh từ giống cái
- bếp lưu động, xe căn tin
- (toán học) đường lăn