roulante

tính từ giống cái
  1. xem roulant
danh từ giống cái
  1. bếp lưu động, xe căn tin
  2. (toán học) đường lăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

roulante
Une cuisine roulante livre des repas à l'hôpital.