roulant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bánh xe để lăn, có thể lăn được: Chỉ vật thể được trang bị bánh xe hoặc có khả năng di chuyển bằng cách lăn.
- Di động, lưu động: Chỉ những thứ không cố định tại một chỗ mà có thể di chuyển từ nơi này sang nơi khác để phục vụ.
- (Thân mật) Buồn cười, khôi hài: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để chỉ điều gì đó gây cười.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un tapis roulant à l'aéroport. (Một tấm thảm lăn ở sân bay.)
- Une bibliothèque roulante visite les villages isolés. (Một thư viện lưu động thăm các làng hẻo lánh.)
- Son imitation était vraiment roulante ! (Màn bắt chước của anh ấy thực sự buồn cười!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "feu roulant" (danh từ giống đực): Loạt, tràng (dùng theo nghĩa bóng để chỉ một chuỗi liên tiếp).
- Elle a dû répondre à un feu roulant de questions. (Cô ấy đã phải trả lời một tràng câu hỏi.)
Biến thể và từ liên quan
- Rouler (động từ): Lăn, cuộn; lái xe.
- Rouleau (danh từ): Cuộn, con lăn.
- Roulant có thể dùng như một tính từ trong các cụm danh từ cố định (ví dụ: escalier roulant, restaurant roulant).
Từ đồng nghĩa
- Mobile: Di động, có thể di chuyển.
- Amovible: Có thể tháo rời, di động.
- Hilare/Hilarant: Vui nhộn, khôi hài (cho nghĩa "buồn cười").
Cụm từ cố định
- Escalier roulant: Thang cuốn (thang lăn).
- Cuisine roulante: Bếp lưu động, xe phục vụ thức ăn di động.
- Matériel roulant: Phương tiện vận tải, thiết bị di động (thường chỉ toàn bộ đầu máy, toa xe...).
- Personnel roulant: Nhân viên lưu động, nhân viên làm việc trên các phương tiện di chuyển (như tàu hỏa, xe buýt).
tính từ
- lăn
- Voiture bien roulantexe lăn êm
- Escalier roulantcầu thang lăn
- di động, lưu động, động
- Matériel roulantthiết bị di động, xe cộ
- Personnel roulantnhân viên lưu động
- Cuisine roulantebếp lưu động, xe căn tin
- (thân mật) buồn cười
- Histoire roulantechuyện buồn cười
- feu roulantloạt súng liên tiếp
- Un feu roulant d'épigrammesmột tràng lời châm chọc