roulant

Học thuật
Thân thiện
roulant

Une voiture bien roulante avance sur une route de campagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bánh xe để lăn, có thể lăn được: Chỉ vật thể được trang bị bánh xe hoặc khả năng di chuyển bằng cách lăn.
    • Di động, lưu động: Chỉ những thứ không cố định tại một chỗ có thể di chuyển từ nơi này sang nơi khác để phục vụ.
    • (Thân mật) Buồn cười, khôi hài: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để chỉ điều đó gây cười.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un tapis roulant à l'aéroport. (Một tấm thảm lănsân bay.)
    • Une bibliothèque roulante visite les villages isolés. (Một thư viện lưu động thăm các làng hẻo lánh.)
    • Son imitation était vraiment roulante ! (Màn bắt chước của anh ấy thực sự buồn cười!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feu roulant" (danh từ giống đực): Loạt, tràng (dùng theo nghĩa bóng để chỉ một chuỗi liên tiếp).
    • Elle a répondre à un feu roulant de questions. ( ấy đã phải trả lời một tràng câu hỏi.)
Biến thể từ liên quan
  • Rouler (động từ): Lăn, cuộn; lái xe.
  • Rouleau (danh từ): Cuộn, con lăn.
  • Roulant có thể dùng như một tính từ trong các cụm danh từ cố định (ví dụ: escalier roulant, restaurant roulant).
Từ đồng nghĩa
  • Mobile: Di động, có thể di chuyển.
  • Amovible: Có thể tháo rời, di động.
  • Hilare/Hilarant: Vui nhộn, khôi hài (cho nghĩa "buồn cười").
Cụm từ cố định
  • Escalier roulant: Thang cuốn (thang lăn).
  • Cuisine roulante: Bếp lưu động, xe phục vụ thức ăn di động.
  • Matériel roulant: Phương tiện vận tải, thiết bị di động (thường chỉ toàn bộ đầu máy, toa xe...).
  • Personnel roulant: Nhân viên lưu động, nhân viên làm việc trên các phương tiện di chuyển (như tàu hỏa, xe buýt).
roulant

Une voiture bien roulante avance sur une route de campagne.

tính từ
  1. lăn
    • Voiture bien roulante
      xe lăn êm
    • Escalier roulant
      cầu thang lăn
  2. di động, lưu động, động
    • Matériel roulant
      thiết bị di động, xe cộ
    • Personnel roulant
      nhân viên lưu động
    • Cuisine roulante
      bếp lưu động, xe căn tin
  3. (thân mật) buồn cười
    • Histoire roulante
      chuyện buồn cười
    • feu roulant
      loạt súng liên tiếp
    • Un feu roulant d'épigrammes
      một tràng lời châm chọc

Từ gần giống

Từ chứa "roulant"