râlant

Học thuật
Thân thiện
râlant

Le blessé respire d'une voix râlante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thở có tiếng ran, thở khò khè: Dùng để mô tả tiếng thở khó nhọc, phát ra âm thanh bất thường, thường do tắc nghẽn đường thở hoặc bệnh lý.
    • (Thông tục) Bực mình, khó chịu, phiền toái: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này được dùng để diễn tả cảm giác bực bội, tức giận trước một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • Le vieil homme, malade, était râlant dans son sommeil. (Ông lão bị ốm thở khò khè trong giấc ngủ.)
    • On entendait une respiration râlante venant de la chambre. (Người ta nghe thấy tiếng thở khò khè phát ra từ căn phòng.)
  • Tính từ (nghĩa bóng, thông tục):

    • C'est râlant de se lever si tôt un dimanche ! (Thật là bực mình khi phải dậy sớm như vậy vào Chủ nhật!)
    • Les retards incessants des trains sont vraiment râlants. (Việc tàu hỏa liên tục trễ giờ thật sự rất phiền toái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être râlant": (thông tục) Làm cho người khác bực mình, khó chịu.

    • Son attitude égoïste est râlante. (Thái độ ích kỷ của anh ta thật là đáng bực.)
  • "Trouver quelque chose râlant": (thông tục) Cảm thấy điều đó thật phiền phức.

    • Je trouve râlant qu'il ne réponde jamais à mes emails. (Tôi thấy thật bực mình anh ấy không bao giờ trả lời email của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Râler (động từ, thông tục): Càu nhàu, phàn nàn, than phiền.

    • Il râle tout le temps contre son travail. (Anh ta lúc nào cũng càu nhàu về công việc của mình.)
  • Râlement (danh từ): Tiếng thở ran, tiếng rên; (thông tục) lời càu nhàu.

    • On entendait les râlements du blessé. (Người ta nghe thấy tiếng rên của người bị thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Haletant (thở hổn hển), sifflant (thở khò khè, rít lên).
  • Nghĩa bóng (thông tục): Agaçant (làm bực mình), énervant (làm khó chịu), exaspérant (làm phát cáu), pénible (phiền phức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "râlant")

Thành ngữ liên quan
  • "C'est à devenir râlant": (thông tục) Điều đó thật khiến người ta phát cáu lên được.
    • Cette file d'attente interminable, c'est à devenir râlant ! (Hàng chờ dài vô tận này, đúngmuốn phát cáu lên được!)
râlant

Le blessé respire d'une voix râlante.

tính từ
  1. thở có tiếng ran
    • Blessé râlant
      người bị thương thở có tiếng ran
  2. (như) tiếng ran
    • Voix râlante
      giọng ran
    • c'est râlant
      (thông tục) thật bực mình