rouleau
/ru:'lou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cuộn, ống: Vật thể có hình trụ, thường dài, được tạo thành bằng cách cuốn một vật liệu mỏng, dài (như giấy, vải, dây) quanh một lõi hoặc quanh chính nó.
- Sóng cuộn: (Hàng hải) Chỉ một đợt sóng lớn, dài và mạnh.
- Cuộn tóc: Kiểu tóc được uốn thành những lọn tròn, cuộn lại.
- Trục lăn, con lăn: Một bộ phận hình trụ trong máy móc, dùng để lăn, cán, ép hoặc dẫn hướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté un rouleau de papier toilette. (Tôi đã mua một cuộn giấy vệ sinh.)
- Les rouleaux de l'océan étaient impressionnants. (Những con sóng cuộn của đại dương thật ấn tượng.)
- Elle a de beaux rouleaux dans les cheveux. (Cô ấy có những cuộn tóc đẹp.)
- Le rouleau compresseur aplatit la route. (Chiếc xe lu làm phẳng mặt đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être au bout de son rouleau: (Thành ngữ, thân mật) Hết sức, hết phương, kiệt quệ (về tài chính, thể lực hoặc tinh thần).
- Après cette longue maladie, il est au bout de son rouleau. (Sau trận ốm dài, anh ấy đã kiệt sức.)
Biến thể và từ liên quan
- Rouleau compresseur: Xe lu (dùng trong xây dựng đường bộ).
- Rouleau à pâtisserie: Trục cán bột, cây cán bột (dùng trong làm bánh).
- Rouleau encreur: Trục lăn mực (trong máy in).
- Rouleau vibrant: Xe lu rung.
- Rouler (động từ): Lăn, cuộn, đi bằng bánh xe.
Từ đồng nghĩa
- Cylindre: Hình trụ, trục (về hình dạng).
- Bobine: Ống, cuộn (chỉ, dây).
- Vague: Sóng (nói chung).
- Rouleau (nghĩa con lăn) có thể thay thế tùy ngữ cảnh bằng cylindre roulant hoặc galet.
Thành ngữ liên quan
- Être au bout de son rouleau: (Như đã giải thích ở trên) Hết cách, kiệt sức, hết tiền.
- Sans nouvel emploi, je serai bientôt au bout de mon rouleau. (Không có việc làm mới, tôi sắp hết tiền rồi.)
danh từ giống đực
- cuộn
- Rouleau de papiercuộn giấy
- Rouleau de pièces de cinq sousmột cuộn đồng năm xu
- sóng cuộn (ở bờ biển)
- cuộn tóc
- trục lăn, con lăn; trục cán
- Rouleau compresseur/rouleau compacteur/rouleau automoteurxe lu (lăn đường)
- Rouleau à pied-de-moutonxe lu có vấu đầm, xe lu đầm
- Rouleau à pneus isodynesxe lu (lăn đường) bánh hơi đồng lực
- Rouleau vibrantxe lu lăn rung
- Rouleau cannelécon lăn khía, trục khía
- Rouleau ondulécon lăn có gân
- Rouleau de chaînetrục xích, bánh xích
- Rouleau aiguiseurtrục lăn mài nhọn
- Rouleau déplisseurtrục là phẳng (giấy)
- Rouleau encreurtrục lăn mực
- Rouleau enrouleurtrục cuộn
- Rouleau à frictioncon lăn ma sát
- Rouleau à pâtisserietrục cán bột làm bánh ngọt
- Rouleau brise-mottestrục lăn vỡ đất
- Rouleau d'imprimerietrục lăn máy in
- être au bout de son rouleau(thân mật) hết lý; hết phương; kiệt sức; hết tiền; sắp chết