roundelay

/'raudilei/
Học thuật
Thân thiện
roundelay

A group of friends sings a cheerful roundelay around the campfire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài hát ngắn đoạn điệp: Một bài hát hoặc bài thơ ngắn, đơn giản, trong đó một dòng hoặc một cụm từ nhất định được lặp lại như một điệp khúc.
    • Tiếng chim hót: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Âm thanh hót lặp đi lặp lại của một loài chim.
    • Điệu nhảy vòng tròn: Một điệu nhảy dân gian cổ xưa, trong đó những người tham gia nhảy thành vòng tròn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet composed a charming roundelay about spring. (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ ngắn điệp khúc duyên dáng về mùa xuân.)
    • We could hear the cheerful roundelay of a skylark in the meadow. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng hót vui tươi lặp đi lặp lại của một con chim chiền chiện trên cánh đồng.)
    • The villagers performed a traditional roundelay during the festival. (Những người dân làng đã biểu diễn một điệu nhảy vòng tròn truyền thống trong lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học âm nhạc, một roundelay thường cấu trúc đơn giản giai điệu dễ nhớ, phù hợp với các bài hát dân gian hoặc thơ trữ tình.
    • The composer used the structure of a roundelay to create a catchy folk tune. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng cấu trúc của một bài hát điệp khúc để tạo ra một giai điệu dân gian bắt tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Roundel (danh từ): Một bài thơ ngắn hình thức cố định, thường gồm ba khổ thơ một điệp khúc ngắn. Đôi khi được dùng với nghĩa tương tự roundelay.
  • Refrain (danh từ): Điệp khúc, phần lặp lại trong một bài hát hoặc bài thơ, yếu tố cốt lõi của một roundelay.
Từ đồng nghĩa
  • Song with a refrain: Bài hát điệp khúc.
  • Lay (danh từ, cổ): Bài hát hoặc bài thơ ngắn kể chuyện (có thể điệp khúc).
  • Chorus: Điệp khúc (trong âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "roundelay")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "roundelay")

roundelay

A group of friends sings a cheerful roundelay around the campfire.

danh từ
  1. bái hát ngắn đoạn điệp
  2. tiếng chim hót
  3. điệu nhảy vòng tròn

Từ gần giống