roundelay

/'raudilei/
danh từ
  1. bái hát ngắn đoạn điệp
  2. tiếng chim hót
  3. điệu nhảy vòng tròn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

roundelay
A group of friends sings a cheerful roundelay around the campfire.