roundish
/'raundiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi tròn, tròn tròn: Mô tả hình dạng gần giống hình tròn nhưng không hoàn toàn tròn trịa, có thể hơi méo hoặc không đều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The river stones were smooth and roundish. (Những viên đá cuội mịn và có hình dáng tròn tròn.)
- She has a roundish face with soft features. (Cô ấy có khuôn mặt hơi tròn với những đường nét mềm mại.)
- The artist drew a roundish shape on the canvas. (Họa sĩ vẽ một hình dáng tròn tròn trên tấm vải bạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "roundish" trong mô tả khoa học hoặc kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các vật thể tự nhiên hoặc đặc tính hình học không chính xác.
- Under the microscope, the cells appeared roundish. (Dưới kính hiển vi, các tế bào trông có hình dáng hơi tròn.)
- The planetoid has a roundish, irregular orbit. (Hành tinh nhỏ có một quỹ đạo hơi tròn nhưng không đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Round (adj): tròn, tròn trịa (chỉ hình dạng hoàn toàn tròn).
- Oval (adj): hình ô van, hình bầu dục.
- Circular (adj): có hình tròn, thuộc về đường tròn (thường mang tính chất hình học chính xác hơn).
Từ đồng nghĩa
- Somewhat round: hơi tròn.
- Ovoid: có hình trứng, hơi tròn một đầu.
- Globular: có dạng cầu, hình cầu nhỏ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "roundish" chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả hình dáng. Nó thường xuất hiện trong văn mô tả, văn học hoặc các ngữ cảnh không yêu cầu độ chính xác hình học cao.
- Không sử dụng "roundish" để mô tả các vật thể có hình tròn hoàn hảo (như một quả bóng được thổi căng). Trong trường hợp đó, hãy dùng "round" hoặc "spherical".