circular

/'sə:kjulə/
tính từ
  1. tròn, vòng, vòng quanh
    • a circular building
      toà nhà hình tròn
    • a circular movement
      chuyển động vòng
    • a circular railway
      đường sắt vòng quanh thành phố
    • a circular tour (trip)
      chuyến đi vòng quanh
    • a circular tour (trip)
      chuyến đi vòng quanh
    • a circular saw
      cưa tròn, cưa đĩa

Idioms

  • circular letter
    thông , thông tin
danh từ
  1. thông tri, thông
  2. giấy báo (gửi cho khách hàng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "circular"

circular
The children sit in a circular arrangement on the classroom floor.