entrouvrir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hé mở: Hành động mở một cái gì đó (như cửa, cửa sổ, màn) một cách nhẹ nhàng, chỉ một chút, không mở rộng hoàn toàn.
    • Vén (nhẹ): Hành động kéo hoặc nâng một vật che phủ (như màn, rèm) lên một phần để nhìn ra ngoài hoặc cho ánh sáng lọt vào.
Ví dụ sử dụng
  • ( ấy đãcửa để xem aingoài.)
  • (Anh ấy vén nhẹ tấm màn để cho một chút ánh sáng lọt vào.)
  • (Hé mắt sau một giấc ngủ ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương, ẩn dụ: "Entrouvrir" có thể được dùng một cách hình tượng để diễn tả việclộ, cho thấy một phần nhỏ của điều đó.
    • Ce livre entrouvre les portes d'un monde mystérieux. (Cuốn sách này hé mở cánh cửa vào một thế giới bí ẩn.)
    • Un sourire qui entrouvre les lèvres. (Một nụ cườimôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrouvert, entrouverte (tính từ): Ở trạng thái được hé mở.
    • Une porte entrouverte. (Một cánh cửa hé mở.)
  • Entrouverture (danh từ từ): Hành động hé mở, hoặc khoảng trống/khe hở nhỏ do việc hé mở tạo ra.
    • Jeter un coup d'œil par l'entrouverture de la porte. (Liếc nhìn qua khe cửa hé mở.)
Từ đồng nghĩa
  • Entrebâiller: Hé mở (thường dùng cho cửa, cửa sổ).
  • Écarter légèrement: Tách nhẹ ra.
Từ trái nghĩa
  • Fermer (complètement): Đóng (hoàn toàn).
  • Ouvrir (grand): Mở (rộng).
Cụm từ liên quan
  • Rester entrouvert(e): Vẫntrạng thái hé mở.
    • La fenêtre est restée entrouverte toute la nuit. (Cửa sổ vẫn hé mở suốt đêm.)
ngoại động từ
  1. hé mở
    • Entrouvrir une fenêtre
      mở cửa sổ
  2. vén
    • Entrouvrir les rideaux
      vén màn

Từ chứa "entrouvrir"

Từ có nhắc đến "entrouvrir"