entrouvrir

ngoại động từ
  1. hé mở
    • Entrouvrir une fenêtre
      mở cửa sổ
  2. vén
    • Entrouvrir les rideaux
      vén màn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "entrouvrir"

Từ có nhắc đến "entrouvrir"