disorderliness

/dis'ɔ:dəlinis/
Học thuật
Thân thiện
disorderliness

The papers are scattered across the desk in complete disorderliness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bừa bãi, sự lộn xộn: Trạng thái thiếu trật tự, ngăn nắp; sự sắp xếp không gọn gàng.
    • Sự hỗn loạn, sự rối loạn, sự náo loạn: Tình trạng mất trật tự công cộng hoặc xã hội, thường gây ồn ào khó kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The disorderliness of his room made it hard to find anything. (Sự bừa bãi trong phòng anh ấy khiến việc tìm bất cứ thứ trở nên khó khăn.)
    • The police were called to control the disorderliness in the streets after the match. (Cảnh sát được gọi đến để kiểm soát sự hỗn loạn trên đường phố sau trận đấu.)
    • She was frustrated by the general disorderliness of the filing system. ( ấy bực bội sự lộn xộn chung của hệ thống lưu trữ hồ sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of disorderliness": Một tình trạng hỗn loạn/lộn xộn.

    • The protest descended into a state of complete disorderliness. (Cuộc biểu tình đã trở thành một tình trạng hỗn loạn hoàn toàn.)
  • "Charged with disorderliness": Bị buộc tội gây rối trật tự công cộng (thường trong ngữ cảnh pháp ).

    • He was arrested and charged with disorderliness. (Anh ta bị bắt bị buộc tội gây rối trật tự công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Disorderly (tính từ): bừa bãi, hỗn loạn, lộn xộn.

    • The crowd became disorderly. (Đám đông trở nên hỗn loạn.)
    • A disorderly desk. (Một cái bàn làm việc bừa bãi.)
  • Disorder (danh từ): sự rối loạn, sự hỗn loạn; tình trạng bất ổn.

    • A mental disorder. (Một chứng rối loạn tâm thần.)
    • Public disorder. (Tình trạng bất ổn công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Untidiness: Sự không gọn gàng, sự cẩu thả (nhấn mạnh vẻ bề ngoài).
  • Messiness: Sự lộn xộn, bừa bộn.
  • Chaos: Sự hỗn loạn, cảnh hỗn độn (mức độ cao hơn).
  • Turmoil: Tình trạng hỗn loạn, xáo trộn (thường về cảm xúc hoặc xã hội).
Từ trái nghĩa
  • Orderliness: Sự ngăn nắp, trật tự.
  • Neatness: Sự gọn gàng, ngăn nắp.
  • Tidiness: Sự gọn gàng, sạch sẽ.
Thành ngữ liên quan
  • "To border on disorderliness": Gần nhưhỗn loạn/lộn xộn.
    • The state of the warehouse borders on disorderliness. (Tình trạng của nhà kho gần nhưlộn xộn hoàn toàn.)
disorderliness

The papers are scattered across the desk in complete disorderliness.

danh từ
  1. sự bừa bãi, sự lộn xộn
  2. sự hỗn loạn, sự rối loạn, sự náo loạn

Từ trái nghĩa