ruồng bỏ

  1. délaisser; abandonner; rejeter.
    • Bị xã hội ruồng bỏ
      être rejeté de la société; être réprouvé par la société.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ruồng bỏ"

ruồng bỏ
Người đàn ông ruồng bỏ người vợ của mình.