rubrique

Học thuật
Thân thiện
rubrique

La rubrique sportive du journal est très populaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đề mục, mục: Một phần hoặc chuyên mục riêng biệt trong một ấn phẩm (như báo chí, tạp chí, sách) dành để trình bày một chủ đề cụ thể.
    • Phần nghi thức lễ (số nhiều): Trong sách lễ, chỉ các phần hướng dẫn nghi thức, thường được in bằng mực đỏ.
    • Đề mục chữ đỏ (từ ): Trong sách luật cổ, chỉ các tiêu đề hoặc mục quan trọng được in bằng mực đỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Je lis toujours la rubrique économique du journal. (Tôi luôn đọc mục kinh tế của tờ báo.)
    • "Rubrique sportive" signifie la section dédiée aux sports. ("Mục thể thao" có nghĩachuyên mục dành cho thể thao.)
    • Les rubriques de ce missel sont très détaillées. (Các phần nghi thức trong cuốn sách lễ này rất chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la rubrique": Được xếp vào một mục, một hạng mục cụ thể.

    • Ce type d'annonce est à la rubrique "emploi". (Loại quảng cáo này được xếp vào mục "việc làm".)
  • "Rubrique nécrologique": Mục cáo phó, tang lễ.

    • Il a cherché l'avis de décès dans la rubrique nécrologique. (Anh ấy đã tìm thông báo tang lễ trong mục cáo phó.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubriquer (động từ, ít dùng): Đánh dấu bằng mực đỏ, phân loại vào một mục.
  • Sous-rubrique (danh từ giống cái): Tiểu mục, mục con.
    • Cherchez cette information dans la sous-rubrique "démarches". (Hãy tìm thông tin đó trong tiểu mục "thủ tục".)
Từ đồng nghĩa
  • Chronique: Chuyên mục, bài báo thường kỳ (thường mang tính bình luận hoặc theo dõi sự kiện).
  • Colonne: Chuyên mục (theo nghĩa cột báo).
  • Section: Phần, mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est une autre rubrique": Đómột chuyện khác, một vấn đề khác (nghĩa bóng).
    • Les coûts, c'est une autre rubrique. (Vấn đề chi phí, đómột chuyện khác.)
rubrique

La rubrique sportive du journal est très populaire.

danh từ giống cái
  1. đề mục, mục
    • Rubrique sportive
      mục thể thao
  2. (số nhiều) phần nghi thức lễ (trong sách lễ, in chữ đỏ)
  3. (từ , nghĩa ) đề mục chữ đỏ (trong sách luật)

Từ chứa "rubrique"

Từ có nhắc đến "rubrique"