rubrique

danh từ giống cái
  1. đề mục, mục
    • Rubrique sportive
      mục thể thao
  2. (số nhiều) phần nghi thức lễ (trong sách lễ, in chữ đỏ)
  3. (từ , nghĩa ) đề mục chữ đỏ (trong sách luật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rubrique"

Từ có nhắc đến "rubrique"

rubrique
La rubrique sportive du journal est très populaire.