mục

  1. paragraphe; rubrique
    • Chương mục
      chapitre, paragraphe;
    • Mục báo
      rubrique de journal
  2. pourri; carié
    • Gỗ mục
      bois pourri
    • Xương mục
      os carié

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mục
Trong từ điển, mỗi mục giải thích nghĩa của một từ.