rudération

Học thuật
Thân thiện
rudération

La rudération est utilisée pour créer une allée de jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lát sỏi; sự lát đá giăm: Từ này chỉ hành động hoặc kỹ thuật lát, phủ một bề mặt (thườngnền nhà, đường đi) bằng sỏi hoặc đá giăm (đá vụn).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rudération du chemin a pris plusieurs jours. (Việc lát sỏi con đường đã mất nhiều ngày.)
    • Cette technique de rudération est très ancienne. (Kỹ thuật lát đá giăm này rất cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en cours de rudération": đang trong quá trình được lát sỏi/đá giăm.
    • La cour est en cours de rudération. (Sân đang được lát sỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rudérer (động từ): lát sỏi, lát đá giăm.
    • Il faut rudérer cette allée. (Cần phải lát sỏi lối đi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Empierrement (danh từ giống đực): sự rải đá, sự lát đá.
  • Pavage (danh từ giống đực): sự lát đường, sự lát nền (thường dùng cho vật liệu như đá phiến, gạch).
Lưu ý
  • "Rudération"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng, kiến trúc hoặc khảo cổ học để chỉ một kỹ thuật xây dựng cụ thể. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
rudération

La rudération est utilisée pour créer une allée de jardin.

danh từ giống cái
  1. sự lát sỏi; sự lát đá giăm

Từ gần giống