ruddles
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cúc vạn thọ châu Âu thường niên: "ruddles" là tên gọi của một loài cây cúc vạn thọ mọc hàng năm, phổ biến ở châu Âu. Loài cây này có hoa màu vàng cam rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Những cánh đồng đầy cúc vạn thọ châu Âu vào mùa hè.)
- (Cúc vạn thọ châu Âu thường được dùng trong các bài thuốc thảo dược truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in full ruddles": đang nở rộ hoa cúc vạn thọ châu Âu.
- The garden was in full ruddles during the festival. (Khu vườn nở rộ hoa cúc vạn thọ châu Âu trong suốt lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruddles (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "ruddle" (một từ hiếm dùng để chỉ loài cây này). Lưu ý: "ruddle" cũng có thể là một từ khác chỉ đất son đỏ, nhưng trong ngữ cảnh này, "ruddles" chỉ loài hoa.
- The ruddles bloomed beautifully this year. (Những cây cúc vạn thọ châu Âu nở hoa đẹp năm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Marigold: cúc vạn thọ (tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Tagetes hoặc Calendula).
- Pot marigold: cúc vạn thọ thường (Calendula officinalis), một loài cúc vạn thọ phổ biến khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ruddles".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ruddles".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống