ruddles

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cúc vạn thọ châu Âu thường niên: "ruddles" tên gọi của một loài cây cúc vạn thọ mọc hàng năm, phổ biếnchâu Âu. Loài cây này hoa màu vàng cam rực rỡ.
dụ sử dụng
  • (Những cánh đồng đầy cúc vạn thọ châu Âu vào mùa .)
  • (Cúc vạn thọ châu Âu thường được dùng trong các bài thuốc thảo dược truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in full ruddles": đang nở rộ hoa cúc vạn thọ châu Âu.
    • The garden was in full ruddles during the festival. (Khu vườn nở rộ hoa cúc vạn thọ châu Âu trong suốt lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruddles (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "ruddle" (một từ hiếm dùng để chỉ loài cây này). Lưu ý: "ruddle" cũng có thể một từ khác chỉ đất son đỏ, nhưng trong ngữ cảnh này, "ruddles" chỉ loài hoa.
    • The ruddles bloomed beautifully this year. (Những cây cúc vạn thọ châu Âu nở hoa đẹp năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Marigold: cúc vạn thọ (tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Tagetes hoặc Calendula).
  • Pot marigold: cúc vạn thọ thường (Calendula officinalis), một loài cúc vạn thọ phổ biến khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ruddles".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ruddles".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ruddles
A gardener plants ruddles in a sunny flower bed.