roadless

/'roudlis/
Học thuật
Thân thiện
roadless

The hikers entered a vast, roadless wilderness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đường, không lối đi: Mô tả một khu vực hoặc vùng đất không bất kỳ con đường nào được xây dựng hoặc mở lối. thường chỉ những nơi hoang vu, chưa được khai phá hoặc rất khó tiếp cận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government plans to protect the roadless forests. (Chính phủ kế hoạch bảo vệ những khu rừng không đường.)
    • It was a challenging expedition through roadless terrain. (Đó một chuyến thám hiểm đầy thử thách xuyên qua địa hình không lối đi.)
    • The map showed a large, roadless region in the north. (Bản đồ cho thấy một vùng rộng lớn, không đườngphía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roadless area": khu vực không đường.

    • The national park contains vast roadless areas for wildlife. (Vườn quốc gia những khu vực rộng lớn không đường dành cho động vật hoang dã.)
  • "roadless wilderness": vùng hoang dã không lối đi.

    • They ventured into the roadless wilderness with only a compass. (Họ mạo hiểm vào vùng hoang dã không lối đi chỉ với một chiếc la bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trackless (adj): không đường mòn, không dấu vết lối đi (nghĩa tương tự, thường dùng cho vùng đất).
    • They explored the trackless desert. (Họ khám phá sa mạc không lối mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pathless: không đường mòn, không lối đi.
  • Untracked: chưa dấu vết lối đi, chưa được khai phá.
  • Unroaded: không đường (ít phổ biến hơn).
roadless

The hikers entered a vast, roadless wilderness.

tính từ
  1. không đường

Từ tương tự

Từ gần giống