roadless
/'roudlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có đường, không có lối đi: Mô tả một khu vực hoặc vùng đất không có bất kỳ con đường nào được xây dựng hoặc mở lối. Nó thường chỉ những nơi hoang vu, chưa được khai phá hoặc rất khó tiếp cận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government plans to protect the roadless forests. (Chính phủ có kế hoạch bảo vệ những khu rừng không có đường.)
- It was a challenging expedition through roadless terrain. (Đó là một chuyến thám hiểm đầy thử thách xuyên qua địa hình không có lối đi.)
- The map showed a large, roadless region in the north. (Bản đồ cho thấy một vùng rộng lớn, không có đường ở phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"roadless area": khu vực không có đường.
- The national park contains vast roadless areas for wildlife. (Vườn quốc gia có những khu vực rộng lớn không có đường dành cho động vật hoang dã.)
"roadless wilderness": vùng hoang dã không lối đi.
- They ventured into the roadless wilderness with only a compass. (Họ mạo hiểm vào vùng hoang dã không lối đi chỉ với một chiếc la bàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Trackless (adj): không có đường mòn, không có dấu vết lối đi (nghĩa tương tự, thường dùng cho vùng đất).
- They explored the trackless desert. (Họ khám phá sa mạc không có lối mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Pathless: không có đường mòn, không có lối đi.
- Untracked: chưa có dấu vết lối đi, chưa được khai phá.
- Unroaded: không có đường (ít phổ biến hơn).