rudesse

Học thuật
Thân thiện
rudesse

La rudesse de sa voix surprit tout le monde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự , sự thô ráp: Chỉ tính chất không mịn màng, không bằng phẳng của một bề mặt.
    • Sự chát xít: Dùng để mô tả vị giác khó chịu, thườngcủa rượu vang chưa đủ độ chín.
    • Sự chói tai, sự khó coi: Chỉ âm thanh gây khó chịu cho thính giác hoặc nét mặt, cử chỉ gây khó chịu cho thị giác.
    • Tính thô bạo, sự thô bạo: Chỉ cách cư xử, hành động thiếu tế nhị, lịch sự phần hung hãn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rudesse de l'écorce d'arbre. (Sự của vỏ cây.)
    • Cette bouteille de vin a une certaine rudesse en bouche. (Chai rượu này có một sự chát xít nhất định trong miệng.)
    • La rudesse de sa voix m'a fait sursauter. (Sự chói tai trong giọng nói của anh ta làm tôi giật mình.)
    • Il a répondu avec une grande rudesse. (Anh ta đã trả lời với một sự thô bạo lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traiter quelqu'un avec rudesse": Đối xử với ai một cách thô bạo.

    • Il est interdit de traiter les prisonniers avec rudesse. (Việc đối xử thô bạo với tù nhân bị cấm.)
  • "La rudesse des temps": Sự khắc nghiệt của thời thế/thời cuộc.

    • La rudesse des temps l'oblige à accepter ce travail. (Sự khắc nghiệt của thời thế buộc anh ta phải nhận công việc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Rude (tính từ): Thô ráp, thô bạo, khắc nghiệt.

    • Un tissu rude. (Một loại vải thô ráp.)
    • Un homme rude. (Một người đàn ông thô bạo.)
  • Radoucir (động từ): Làm dịu đi, làm bớt gay gắt.

    • Le temps s'est radouci. (Thời tiết đã trở nên dịu đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Âpreté: Sự chát, sự gay gắt, sự thô ráp.
  • Brutalité: Sự hung bạo, sự tàn bạo.
  • Dureté: Sự cứng rắn, sự khắc nghiệt.
Từ trái nghĩa
  • Délicatesse: Sự tinh tế, sự thanh nhã.
  • Douceur: Sự dịu dàng, sự êm ái.
  • Souplesse: Sự mềm mại, sự linh hoạt.
rudesse

La rudesse de sa voix surprit tout le monde.

danh từ giống cái
  1. sự
    • Rudesse de la peau
      da
  2. sự chát xít (rượu)
  3. sự chối tai (âm thanh, giọng nói); sự khó coi (nét mặt...)
  4. tính thô bạo, sự thô bạo
    • Traiter avec rudesse
      đối xử thô bạo

Từ trái nghĩa